Glentoran F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Larne FC

Glentoran F.C. vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 2-2 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 0, hòa 4, Larne FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
Sân vận động
BetMcLean Oval, Belfast
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
LDWLW Larne FC
  1. 11' J. Thomson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Douglas C. Palmer
  4. 46' M. Randall O. Bayode
  5. 47' J. Thomson 2-0
  6. 59' 2-1 P. O'Neill
  7. 65' M. Randall
  8. 66' 2-2 A. Ryan11m
  9. 71' F. Hvid A. Wightman
  10. 80' F. Sule
  11. 85' F. Thorndike C. Lindsay
  12. 89' T. Cosgrove
  13. FT2-2

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 15C. Coll
  3. 2K. Lyons-Foster
  4. 3M. Kane
  5. 12J. Thomson
  6. 6F. Sule
  7. 8C. Palmer ▼ 46'
  8. 29A. Wightman ▼ 71'
  9. 21C. Lindsay ▼ 85'
  10. 7D. Connolly
  11. 19D. Fisher

Dự bị 7

  1. 44J. Douglas ▲ 46'
  2. 4F. Hvid ▲ 71'
  3. 77F. Thorndike ▲ 85'
  4. 10W. Aouachria
  5. 16S. McEleney
  6. 25A. Mills
  7. 26C. Pattisson
Larne FC HLV: G. Haveron
  1. 1R. Ferguson
  2. 2S. Want
  3. 4A. Donnelly
  4. 19R. Nolan
  5. 11S. Graham
  6. 23T. Cosgrove
  7. 27C. Gallagher
  8. 16J. McEneff
  9. 28O. Bayode ▼ 46'
  10. 29A. Ryan
  11. 9P. O'Neill

Dự bị 7

  1. 8M. Randall ▲ 46'
  2. 7C. McKendry
  3. 22H. Panayiotou
  4. 24S. Brown
  5. 34O. Devlin
  6. 36D. Graham
  7. 46L. Wallace

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu58
84Ghi được68
48Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu