Larne FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Glentoran F.C.

Larne FC vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 0-0 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 6, hòa 4, Glentoran F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
LDWLW Larne FC
WLWLL Glentoran F.C.
  1. 12' M. Kane
  2. HT0-0
  3. 50' C. Bolger
  4. 51' J. Thomson
  5. 57' T. O'Connor P. ONeill
  6. 64' F. Sule
  7. 66' C. Pattisson D. Connolly
  8. 69' M. Randall
  9. 69' O. Bayode M. Randall
  10. 75' N. Ferris C. Palmer
  11. 83' F. Thorndike J. Russell
  12. 84' J. McEneff D. Sloan
  13. 84' R. Nolan A. Ryan
  14. FT0-0

Đội hình

Larne FC HLV: G. Haveron
  1. 1R. Ferguson
  2. 18C. Bolger
  3. 2S. Want
  4. 4A. Donnelly
  5. 11S. Graham
  6. 8M. Randall ▼ 69'
  7. 23T. Cosgrove
  8. 27C. Gallagher
  9. 25D. Sloan ▼ 84'
  10. 29A. Ryan ▼ 84'
  11. 9P. O'Neill

Dự bị 7

  1. 10T. O'Connor ▲ 57'
  2. 28O. Bayode ▲ 69'
  3. 16J. McEneff ▲ 84'
  4. 19R. Nolan ▲ 84'
  5. 7C. McKendry
  6. 36D. Graham
  7. 46L. Wallace
Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 2K. Lyons-Foster
  3. 22D. Amos
  4. 28J. Russell ▼ 83'
  5. 3M. Kane
  6. 12J. Thomson
  7. 6F. Sule
  8. 8C. Palmer ▼ 75'
  9. 7D. Connolly ▼ 66'
  10. 30J. Jenkins
  11. 19D. Fisher

Dự bị 7

  1. 26C. Pattisson ▲ 66'
  2. 32N. Ferris ▲ 75'
  3. 77F. Thorndike ▲ 83'
  4. 4F. Hvid
  5. 21C. Lindsay
  6. 25A. Mills
  7. 44J. Douglas

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu52
68Ghi được84
62Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu