Portadown
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Larne FC

Portadown vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Portadown 2-1 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portadown thắng 3, hòa 1, Larne FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
Sân vận động
Shamrock Park, Portadown
Phong độ
LLLLL Portadown
DWLWW Larne FC
  1. 18' J. Scott 1-0
  2. 36' C. Gallagher
  3. 42' 1-1 A. Ryan
  4. 44' E. Fyfe 2-1
  5. HT2-1
  6. 49' C. Gallagher
  7. 49' C. Gallagher
  8. 63' D. Sloan J. McEneff
  9. 63' T. O'Connor P. O'Neill
  10. 74' J. Teelan J. Scott
  11. 78' M. Lusty A. Ryan
  12. 84' A. Obhakhan J. Ukek
  13. 84' B. Magee L. Millar
  14. 84' C. McKendry L. Wallace
  15. 90'+4 Yellow Card
  16. FT2-1

Đội hình

Portadown HLV: Niall Currie
  1. 4B. Altintop
  2. 42J. Carson
  3. 7L. Chapman
  4. 13E. Fyfe
  5. 24S. McCartan
  6. 11S. McCullough
  7. 40A. Moore
  8. 22J. Scott ▼ 74'
  9. 28A. Towe
  10. 9J. Ukek ▼ 84'
  11. 6L. Wilson

Dự bị 7

  1. 20A. Obhakhan ▲ 84'
  2. 27R. Annett
  3. 12J. Gibson
  4. 2D. Isamala
  5. 30B. Quinn
  6. 19J. Teelan ▲ 74'
  7. 14G. Tetteh
Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 23T. Cosgrove
  2. 15R. Doherty
  3. 4A. Donnelly
  4. 1R. Ferguson
  5. 6C. Gallagher
  6. 11S. Graham
  7. 22J. McEneff ▼ 63'
  8. 21L. Millar ▼ 84'
  9. 9P. O'Neill ▼ 63'
  10. 29A. Ryan ▼ 78'
  11. 46L. Wallace ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 36D. Graham
  2. 30M. Lusty ▲ 78'
  3. 14B. Magee ▲ 84'
  4. 7C. McKendry ▲ 84'
  5. 10T. O'Connor ▲ 63'
  6. 47J. Simpson
  7. 25D. Sloan ▲ 63'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu47
57Ghi được80
71Thủng lưới35
1.36Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu