Portadown
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Larne FC

Portadown vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Portadown 0-5 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portadown thắng 3, hòa 1, Larne FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
Sân vận động
Shamrock Park, Portadown
Trọng tài
R. Crangle
Phong độ
LLLLL Portadown
DWLWW Larne FC
  1. 33' 0-1 L. Millar
  2. 35' A. Donnelly
  3. 40' 0-2 B. Doherty
  4. HT0-2
  5. 50' 0-3 L. Bonis
  6. 51' I. Rutkowski G. Moorhouse
  7. 51' 0-4 B. Doherty
  8. 53' 0-5 C. Bolger
  9. 55' S. Gordon F. Sule
  10. 55' D. Sloan M. Randall
  11. 58' P. McNally
  12. 64' K. Mashigo J. Archer
  13. 64' D. Kearns P. ONeill
  14. 73' B. Stedman L. Wilson
  15. 80' G. Kelly S. Want
  16. 80' A. Scott B. Doherty
  17. FT0-5

Đội hình

Portadown HLV: N. Currie
  1. 1J. Barr
  2. 18P. McNally
  3. 12B. McKeown
  4. 25R. Jordan
  5. 11M. Russell
  6. 6L. Wilson ▼ 73'
  7. 20S. Teggart
  8. 19J. Archer ▼ 64'
  9. 16G. Moorhouse ▼ 51'
  10. 30J. Jenkins
  11. 7A. Baldé

Dự bị 7

  1. 37I. Rutkowski ▲ 51'
  2. 22K. Mashigo ▲ 64'
  3. 10B. Stedman ▲ 73'
  4. 8L. Donnellan
  5. 13R. McKenna
  6. 27J. Mitchell
  7. 34G. Cakaj
Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 61J. McIntyre
  2. 18C. Bolger
  3. 2S. Want ▼ 80'
  4. 15A. Donnelly
  5. 8M. Randall ▼ 55'
  6. 23T. Cosgrove
  7. 21L. Millar
  8. 11B. Doherty ▼ 80'
  9. 5F. Sule ▼ 55'
  10. 9P. O'Neill
  11. 10L. Bonis

Dự bị 7

  1. 16S. Gordon ▲ 55'
  2. 25D. Sloan ▲ 55'
  3. 7D. Kearns ▲ 64'
  4. 3G. Kelly ▲ 80'
  5. 14A. Scott ▲ 80'
  6. 1R. Ferguson
  7. 24J. Hughes

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 57 - 18 +39 73
2
Linfield F.C.
33 70 - 25 +45 68
4
Cliftonville F.C.
38 66 - 53 +13 68
4
Glentoran F.C.
33 68 - 24 +44 64
5
Crusaders F.C.
33 65 - 37 +28 62
6
Coleraine F.C.
33 53 - 30 +23 58
7
Glenavon FC
33 50 - 57 -7 41
8
Carrick Rangers
33 41 - 65 -24 37
9
Ballymena United
33 30 - 49 -19 32
10
Newry City AFC
33 31 - 66 -35 23
11
Dungannon Swifts F.C.
33 22 - 76 -54 23
12
Portadown
33 23 - 83 -60 16
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu53
45Ghi được93
105Thủng lưới36
0.94Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới32
30Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu