Larne FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Portadown

Larne FC vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 1-1 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 6, hòa 1, Portadown thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
DWLWW Larne FC
LLLLL Portadown
  1. 45'+1 A. Ryan
  2. HT0-0
  3. 66' C. McKendry T. OConnor
  4. 68' B. Wylie G. Thompson
  5. 70' R. T. Minzamba
  6. 73' A. Ryan 1-0
  7. 76' 1-1 S. McCullough
  8. 79' J. McEneff M. Randall
  9. 81' R. Mayse J. Teelan
  10. 81' E. Fyfe Ahu Adebame
  11. 86' S. Want
  12. 90'+2 A. McCarey
  13. 90'+4 D. Isamala S. McCartan
  14. FT1-1

Đội hình

Larne FC HLV: G. Haveron
  1. 1R. Ferguson
  2. 2S. Want
  3. 4A. Donnelly
  4. 19R. Nolan
  5. 11S. Graham
  6. 8M. Randall ▼ 79'
  7. 23T. Cosgrove
  8. 27C. Gallagher
  9. 25D. Sloan
  10. 29A. Ryan
  11. 10T. O'Connor

Dự bị 7

  1. 7C. McKendry ▲ 66'
  2. 16J. McEneff ▲ 79'
  3. 22H. Panayiotou
  4. 28O. Bayode
  5. 36D. Graham
  6. 46L. Wallace
  7. 47J. Simpson
Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 11S. McCullough
  3. 7L. Chapman
  4. 5L. Mackinnon
  5. 2B. Altintop
  6. 26G. Thompson ▼ 68'
  7. 20Ahu Adebame ▼ 81'
  8. 17J. Ukek
  9. 21R. Minzamba
  10. 24S. McCartan ▼ 90'
  11. 19J. Teelan ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 15B. Wylie ▲ 68'
  2. 10R. Mayse ▲ 81'
  3. 13E. Fyfe ▲ 81'
  4. 34D. Isamala ▲ 90'
  5. 9P. McElroy
  6. 18A. Traynor
  7. 28J. Williamson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu47
68Ghi được61
62Thủng lưới53
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu