Larne FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Portadown

Larne FC vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 4-0 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 6, hòa 1, Portadown thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
DWLWW Larne FC
LLLLL Portadown
  1. 20' J. Ukek
  2. 22' M. Lusty 1-0
  3. 23' M. Randall
  4. 39' M. Randall 2-0
  5. 41' J. Simpson
  6. HT2-0
  7. 46' G. Thompson D. Isamala
  8. 46' R. Annett E. Fyfe
  9. 50' M. Randall11m 3-0
  10. 53' K. Moore M. Lusty
  11. 57' T. O'Connor11m 4-0
  12. 61' J. Gibson A. Obhakhan
  13. 62' A. Bridgman M. Randall
  14. 76' J. Rea J. Ukek
  15. 83' O. Devlin J. Simpson
  16. 83' J. Kee B. Magee
  17. 83' J. Hastings T. O'Connor
  18. FT4-0

Đội hình

Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove
  3. 19R. Nolan
  4. 3M. Ridley
  5. 11S. Graham
  6. 47J. Simpson ▼ 83'
  7. 6C. Gallagher
  8. 8M. Randall ▼ 62'
  9. 14B. Magee ▼ 83'
  10. 30M. Lusty ▼ 53'
  11. 10T. O'Connor ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 36D. Graham
  2. 46L. Wallace
  3. 34O. Devlin ▲ 83'
  4. 16A. Bridgman ▲ 62'
  5. 17J. Kee ▲ 83'
  6. 27K. Moore ▲ 53'
  7. 42J. Hastings ▲ 83'
Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 2D. Isamala ▼ 46'
  3. 4B. Altintop
  4. 5L. MacKinnon
  5. 7L. Chapman
  6. 8B. Wylie
  7. 9J. Ukek ▼ 76'
  8. 11S. McCullough
  9. 13E. Fyfe ▼ 46'
  10. 19J. Teelan
  11. 20A. Obhakhan ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 40A. Moore
  2. 3J. Rea ▲ 76'
  3. 10R. Mayse
  4. 12J. Gibson ▲ 61'
  5. 18A. Traynor
  6. 26G. Thompson ▲ 46'
  7. 27R. Annett ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu42
80Ghi được57
35Thủng lưới71
1.7Bàn thắng mỗi trận1.36
25Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu