Portadown
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Larne FC

Portadown vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Portadown 2-0 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portadown thắng 3, hòa 1, Larne FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
Sân vận động
Shamrock Park, Portadown
Phong độ
LLLLL Portadown
DWLWW Larne FC
  1. 15' D. Sloan
  2. 16' J. Ukek 1-0
  3. 17' Ahu Obhakhan 2-0
  4. 26' Yellow Card
  5. 40' B. Altintop
  6. HT2-0
  7. 49' C. Gallagher
  8. 55' O. Bayode H. Panayiotou
  9. 55' A. Ajala C. McKendry
  10. 60' Yellow Card
  11. 65' J. Teelan
  12. 68' Yellow Card
  13. 69' J. McEneff
  14. 69' J. Simpson D. Sloan
  15. 73' E. Fyfe J. Ukek
  16. 78' O. Devlin J. McEneff
  17. 81' R. Mayse J. Teelan
  18. 90'+1 P. McElroy Ahu Obhakhan
  19. FT2-0

Đội hình

Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 11S. McCullough
  3. 7L. Chapman
  4. 5L. Mackinnon
  5. 2B. Altintop
  6. 15B. Wylie
  7. 20Ahu Obhakhan ▼ 90'
  8. 17J. Ukek ▼ 73'
  9. 21R. Minzamba
  10. 24S. McCartan
  11. 19J. Teelan ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 13E. Fyfe ▲ 73'
  2. 10R. Mayse ▲ 81'
  3. 9P. McElroy ▲ 90'
  4. 4D. Wilson
  5. 18A. Traynor
  6. 28J. Williamson
  7. 34D. Isamala
Larne FC HLV: G. Haveron
  1. 1R. Ferguson
  2. 2S. Want
  3. 4A. Donnelly
  4. 19R. Nolan
  5. 11S. Graham
  6. 23T. Cosgrove
  7. 27C. Gallagher
  8. 16J. McEneff ▼ 78'
  9. 25D. Sloan ▼ 69'
  10. 22H. Panayiotou ▼ 55'
  11. 7C. McKendry ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 28O. Bayode ▲ 55'
  2. 44A. Ajala ▲ 55'
  3. 47J. Simpson ▲ 69'
  4. 34O. Devlin ▲ 78'
  5. 24S. Brown
  6. 36D. Graham
  7. 46L. Wallace

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu58
61Ghi được68
53Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu