Larne FC
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Portadown

Larne FC vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 4-0 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 6, hòa 1, Portadown thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
Sân vận động
Inver Park, Larne
Trọng tài
R. Crangle
Phong độ
DWLWW Larne FC
LLLLL Portadown
  1. 24' L. Bonis 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Lavery J. Dupree
  4. 54' S. Teggart S. Warde
  5. 58' K. Balmer 2-0
  6. 62' L. Bonis 3-0
  7. 64' A. Scott R. Hale
  8. 67' N. Nasseri D. McDaid
  9. 67' L. Lynch B. Doherty
  10. 70' A. Mitchell J. Herron
  11. 70' A. McCallum B. McKeown
  12. 70' J. Smith O. Conaty
  13. 72' N. Nasseri 4-0
  14. 77' J. Doherty G. Tipton
  15. 79' M. Ruddy
  16. FT4-0

Đội hình

Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1C. Devlin
  2. 4A. Watson
  3. 26D. Jarvis
  4. 2K. Balmer
  5. 6J. Herron ▼ 70'
  6. 23T. Cosgrove
  7. 11B. Doherty ▼ 67'
  8. 5F. Sule
  9. 10D. McDaid ▼ 67'
  10. 9R. Hale ▼ 64'
  11. 22L. Bonis

Dự bị 7

  1. 14A. Scott ▲ 64'
  2. 7N. Nasseri ▲ 67'
  3. 16L. Lynch ▲ 67'
  4. 17A. Mitchell ▲ 70'
  5. 13M. Argyrides
  6. 33H. Adair
  7. 36N. Aretzis
Portadown HLV: P. Doolin
  1. 19J. Barr
  2. 2G. Hall
  3. 3M. Ruddy
  4. 5P. Finnegan
  5. 6B. McKeown ▼ 70'
  6. 8G. Tipton ▼ 77'
  7. 33J. Dupree ▼ 46'
  8. 23S. Warde ▼ 54'
  9. 14O. Conaty ▼ 70'
  10. 9A. Salley
  11. 39E. Dugan

Dự bị 7

  1. 7C. Lavery ▲ 46'
  2. 20S. Teggart ▲ 54'
  3. 4A. McCallum ▲ 70'
  4. 35J. Smith ▲ 70'
  5. 37J. Doherty ▲ 77'
  6. 1H. Doherty
  7. 50S. Glenfield

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 62 - 22 +40 74
2
Cliftonville F.C.
33 54 - 24 +30 73
3
Glentoran F.C.
33 64 - 34 +30 69
4
Crusaders F.C.
38 60 - 36 +24 68
5
Larne FC
33 56 - 38 +18 53
6
Coleraine F.C.
33 50 - 32 +18 48
7
Glenavon FC
33 46 - 44 +2 45
8
Ballymena United
33 38 - 46 -8 44
9
Dungannon Swifts F.C.
33 40 - 81 -41 28
10
Carrick Rangers
33 33 - 62 -29 25
11
Portadown
33 28 - 63 -35 24
12
Warrenpoint Town
33 30 - 74 -44 12
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu50
94Ghi được50
56Thủng lưới83
1.74Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu