Portadown
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Larne FC

Portadown vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Portadown 2-1 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portadown thắng 3, hòa 1, Larne FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
Sân vận động
Shamrock Park, Portadown
Phong độ
LLLLL Portadown
DWLWW Larne FC
  1. 34' 0-1 A. McCareyphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' R. Nolan S. Want
  4. 46' M. Lusty B. Magee
  5. 59' L. Chapman
  6. 64' E. Fyfe 1-1
  7. 65' P. O'Neill A. Ryan
  8. 65' G. Marsh C. Gallagher
  9. 69' C. McKendry
  10. 73' D. Wilson
  11. 74' D. Sloan M. Randall
  12. 77' B. Wylie J. Ukek
  13. 83' J. McDonagh P. McElroy
  14. 88' S. McCartan 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 11S. McCullough
  3. 7L. Chapman
  4. 26G. Thompson
  5. 4D. Wilson
  6. 6L. Wilson
  7. 20Ahu Adebame
  8. 17J. Ukek ▼ 77'
  9. 13E. Fyfe
  10. 9P. McElroy ▼ 83'
  11. 24S. McCartan

Dự bị 7

  1. 15B. Wylie ▲ 77'
  2. 30J. McDonagh ▲ 83'
  3. 10R. Mayse
  4. 18A. Traynor
  5. 23L. Mullan
  6. 31Z. Cowan
  7. 33J. Ray
Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1R. Ferguson
  2. 18C. Bolger
  3. 3L. Ives
  4. 2S. Want ▼ 46'
  5. 17J. Seary
  6. 8M. Randall ▼ 74'
  7. 27C. Gallagher ▼ 65'
  8. 16J. McEneff
  9. 29A. Ryan ▼ 65'
  10. 7C. McKendry
  11. 14B. Magee ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19R. Nolan ▲ 46'
  2. 30M. Lusty ▲ 46'
  3. 9P. O'Neill ▲ 65'
  4. 15G. Marsh ▲ 65'
  5. 25D. Sloan ▲ 74'
  6. 11S. Graham
  7. 31J. Besant

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu58
61Ghi được68
53Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu