Glentoran F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ballymena United

Glentoran F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 2-1 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 8, hòa 1, Ballymena United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
Phong độ
LWLLD Glentoran F.C.
WLLDL Ballymena United
  1. 33' 0-1 I. Rutkowski
  2. 45' A. McEneff11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 51' A. McEneff 2-1
  5. 55' D. O'Conchubhair J. Thompson
  6. 60' M. Kamara
  7. 67' C. McCurry K. Corbally
  8. 67' J. O’Reilly S. Edogun
  9. 73' L. Burt J. Stewart
  10. 77' D. McGeouch F. Sule
  11. 82' B. Gallagher J. Jenkins
  12. 82' J. Douglas D. Amos
  13. 88' C. Palmer
  14. 89' D. Larmour J. Daniels
  15. 90'+4 D. McGeouch
  16. FT2-1

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 1A. Mills
  2. 57J. Daniels ▼ 89'
  3. 18M. Kamara
  4. 27J. Singleton
  5. 26J. O'Rourke
  6. 67A. McEneff
  7. 8C. Palmer
  8. 10J. Stewart ▼ 73'
  9. 36R. Clarke
  10. 30J. Jenkins ▼ 82'
  11. 22D. Amos ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 23W. Francis Crellin
  2. 20D. Larmour ▲ 89'
  3. 7D. Connolly
  4. 25B. Gallagher ▲ 82'
  5. 35C. Weatherup
  6. 44J. Douglas ▲ 82'
  7. 17L. Burt ▲ 73'
Ballymena United HLV: Jim Ervin
  1. 30B. Wade
  2. 5D. Toure
  3. 8A. Jarvis
  4. 12I. Rutkowski
  5. 15S. O'Donnell
  6. 16M. Clarke
  7. 20J. Thompson ▼ 55'
  8. 22S. Edogun ▼ 67'
  9. 25D. Mccallion
  10. 28F. Sule ▼ 77'
  11. 31K. Corbally ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 17J. O’Reilly ▲ 67'
  3. 11D. O'Conchubhair ▲ 55'
  4. 21D. McGeouch ▲ 77'
  5. 19C. McCurry ▲ 67'
  6. 24S. McEleney
  7. 41J. Hood

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu43
74Ghi được51
40Thủng lưới63
1.85Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu