Glentoran F.C. vs Ballymena United
Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 5-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 8, hòa 1, Ballymena United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- BetMcLean Oval, Belfast
- Phong độ
- LWLLD Glentoran F.C.
- WLLDL Ballymena United
- 19' ▲ J. Ogedi-Uzokwe ▼ J. Donnelly
- 23' A. Wilson 1-0
- 26' J. Ogedi-Uzokwe 2-0
- 28' ▲ N. Stewart ▼ I. Westendorf
- 29' J. Ogedi-Uzokwe 3-0
- 36' J. Singleton 4-0
- 45'+3 S. Whiteside
- HT4-0
- 49' D. Fisher 5-0
- 53' ▲ J. McGuigan ▼ R. Waide
- 53' ▲ A. McGrory ▼ M. Place
- 57' ▲ J. Kelly ▼ F. Sule
- 57' ▲ A. Wightman ▼ A. Wilson
- 58' A. Wilson
- 60' D. Rocks
- 61' S. McCullough
- 66' D. Rocks
- 66' D. Rocks
- 70' ▲ S. McCartan ▼ C. Palmer
- 70' ▲ R. Donnelly ▼ D. Fisher
- 71' D. Boyle
- 71' J. Russell
- 77' C. Burns
- FT5-0
Đội hình
- 1A. McCarey
- 12J. Singleton
- 22P. McClean
- 5A. Wilson ▼ 57'
- 28J. Russell
- 11D. O'Connor
- 15F. Sule ▼ 57'
- 17C. Palmer ▼ 70'
- 38N. McGinn
- 9J. Donnelly ▼ 19'
- 19D. Fisher ▼ 70'
Dự bị 7
- 40J. Ogedi-Uzokwe ▲ 19'
- 20J. Kelly ▲ 57'
- 29A. Wightman ▲ 57'
- 7S. McCartan ▲ 70'
- 10R. Donnelly ▲ 70'
- 14S. Murray
- 25O. Webber
- 1S. O'Neill
- 11S. McCullough
- 5S. Whiteside
- 28D. Boyle
- 4D. Rocks
- 16F. Taylor
- 3C. Burns
- 30M. Place ▼ 53'
- 10R. Waide ▼ 53'
- 7A. Gawne
- 37I. Westendorf ▼ 28'
Dự bị 7
- 33N. Stewart ▲ 28'
- 14J. McGuigan ▲ 53'
- 17A. McGrory ▲ 53'
- 19M. Walsh
- 20T.J. Murray
- 22C. Crawford
- 26S. Johnston
Thống kê
02
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 69 - 17 | +52 | 80 | |
| 2 | 33 | 76 - 35 | +41 | 78 | |
| 3 | 33 | 73 - 30 | +43 | 70 | |
| 5 | 33 | 55 - 36 | +19 | 55 | |
| 5 | 38 | 74 - 43 | +31 | 60 | |
| 6 | 33 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 7 | 33 | 50 - 59 | -9 | 39 | |
| 8 | 33 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 9 | 33 | 40 - 60 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 52 - 67 | -15 | 32 | |
| 11 | 33 | 20 - 63 | -43 | 19 | |
| 12 | 33 | 22 - 83 | -61 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu48
103Ghi được47
59Thủng lưới80
1.94Bàn thắng mỗi trận0.98
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai21