Ballymena United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Glentoran F.C.

Ballymena United vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 1-0 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 1, hòa 1, Glentoran F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 7
Sân vận động
The Showgrounds, Ballymena
Phong độ
WLLDL Ballymena United
LWLLD Glentoran F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. Donnelly J. Jenkins
  3. 63' K. Lyons-Foster F. Hvid
  4. 63' C. Lindsay J. Douglas
  5. 83' E. Devine J. McMurray
  6. 88' B. Kennedy 1-0
  7. 89' J. Moore C. McCurry
  8. 90'+1 O. Devlin J. Carson
  9. 90'+2 W. Aouachria J. Singleton
  10. FT1-0

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 3D. Lafferty
  3. 25D. McCallion
  4. 42J. Carson ▼ 90'
  5. 9B. Kennedy
  6. 2K. Nelson
  7. 8A. Jarvis
  8. 4D. Rocks
  9. 27J. McMurray ▼ 83'
  10. 12A. Scott
  11. 19C. McCurry ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 29E. Devine ▲ 83'
  2. 11J. Moore ▲ 89'
  3. 34O. Devlin ▲ 90'
  4. 7A. Gawne
  5. 15S. O'Donnell
  6. 24S. Brown
  7. 26S. Johnston
Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 27J. Singleton ▼ 90'
  3. 5P. McClean
  4. 22D. Amos
  5. 4F. Hvid ▼ 63'
  6. 3M. Kane
  7. 6F. Sule
  8. 44J. Douglas ▼ 63'
  9. 7D. Connolly
  10. 30J. Jenkins ▼ 46'
  11. 19D. Fisher

Dự bị 7

  1. 9J. Donnelly ▲ 46'
  2. 2K. Lyons-Foster ▲ 63'
  3. 21C. Lindsay ▲ 63'
  4. 10W. Aouachria ▲ 90'
  5. 25A. Mills
  6. 28J. Russell
  7. 77F. Thorndike

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
72Ghi được84
70Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu