Ballymena United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Glentoran F.C.

Ballymena United vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 1-1 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 1, hòa 1, Glentoran F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 25
Sân vận động
The Showgrounds, Ballymena
Phong độ
DWLLD Ballymena United
WLWLL Glentoran F.C.
  1. 41' N. Ferris D. Connolly
  2. HT0-0
  3. 57' 0-1 C. Pattisson
  4. 72' F. Thorndike J. Thomson
  5. 74' A. Gawne
  6. 76' J. Moore C. McCurry
  7. 76' J. Hood A. Jarvis
  8. 78' J. McMullan A. Gawne
  9. 81' J. Douglas C. Pattisson
  10. 90' S. O'Donnell
  11. 90'+3 J. Moore 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 3D. Lafferty
  3. 15S. O'Donnell
  4. 25D. McCallion
  5. 39C. Barr
  6. 28P. McEleney
  7. 8A. Jarvis ▼ 76'
  8. 31K. Corbally
  9. 7A. Gawne ▼ 78'
  10. 19C. McCurry ▼ 76'
  11. 22S. Edogun

Dự bị 7

  1. 11J. Moore ▲ 76'
  2. 41J. Hood ▲ 76'
  3. 18J. McMullan ▲ 78'
  4. 26S. Johnston
  5. 55D. Idehen
  6. 56L. Phinn
  7. 57B. Munnis
Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 15C. Coll
  3. 2K. Lyons-Foster
  4. 22D. Amos
  5. 28J. Russell
  6. 12J. Thomson ▼ 72'
  7. 6F. Sule
  8. 26C. Pattisson ▼ 81'
  9. 8C. Palmer
  10. 7D. Connolly ▼ 41'
  11. 30J. Jenkins

Dự bị 7

  1. 32N. Ferris ▲ 41'
  2. 77F. Thorndike ▲ 72'
  3. 44J. Douglas ▲ 81'
  4. 4F. Hvid
  5. 16S. McEleney
  6. 21C. Lindsay
  7. 25A. Mills

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu52
72Ghi được84
70Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu