Glentoran F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ballymena United

Glentoran F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 2-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 8, hòa 1, Ballymena United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Phong độ
WLWLL Glentoran F.C.
WLLDL Ballymena United
  1. 13' S. Edogun
  2. 23' J. Thompson
  3. 28' J. Jenkins 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Kelly J. Thomson
  6. 59' K. Corbally
  7. 68' D. O'Conchubhair J. Thompson
  8. 70' J. Russell M. Kane
  9. 77' A. Jarvis K. Corbally
  10. 77' A. Gawne B. Kennedy
  11. 89' D. Fisher D. Connolly
  12. 89' R. McNickle S. Edogun
  13. 90' P. Hoban 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1A. Mills
  2. 2R. Cooney
  3. 3M. Kane ▼ 70'
  4. 16S. McEleney
  5. 15C. Coll
  6. 27J. Singleton
  7. 8C. Palmer
  8. 6J. Thomson ▼ 46'
  9. 7D. Connolly ▼ 89'
  10. 9P. Hoban
  11. 30J. Jenkins

Dự bị 7

  1. 5J. Kelly ▲ 46'
  2. 11C. Pattisson
  3. 14N. Ferris
  4. 18M. Kamara
  5. 19D. Fisher ▲ 89'
  6. 28J. Russell ▲ 70'
  7. 31M. Beimers
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 2K. Nelson
  3. 5D. Toure
  4. 9B. Kennedy ▼ 77'
  5. 15S. O'Donnell
  6. 16M. Clarke
  7. 19C. McCurry
  8. 20J. Thompson ▼ 68'
  9. 22S. Edogun ▼ 89'
  10. 25D. Mccallion
  11. 31K. Corbally ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 3D. Lafferty
  3. 6G. Ali
  4. 11D. O'Conchubhair ▲ 68'
  5. 8A. Jarvis ▲ 77'
  6. 29R. McNickle ▲ 89'
  7. 7A. Gawne ▲ 77'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu43
74Ghi được51
40Thủng lưới63
1.85Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu