Glentoran F.C. vs Ballymena United
Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 4-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 8, hòa 1, Ballymena United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- BetMcLean Oval, Belfast
- Phong độ
- LWLLD Glentoran F.C.
- WLLDL Ballymena United
- 21' L. McCullough 1-0
- 43' Yellow Card
- HT1-0
- 49' Red Card
- 60' D. O'Connor 2-0
- 63' ▲ A. Gawne ▼ L. Tennant
- 63' ▲ J. McMurray ▼ C. McCurry
- 63' S. McCartan 3-0
- 66' D. O'Connor 4-0
- 67' ▲ R. Marshall ▼ L. McCullough
- 67' ▲ J. Donnelly ▼ J. Ogedi-Uzokwe
- 67' ▲ S. Clucas ▼ B. Burns
- 70' Yellow Card
- 79' ▲ H. Murphy ▼ P. McClean
- 79' ▲ T. McToal ▼ F. Sule
- 86' ▲ S. Whiteside ▼ D. McCallion
- 86' ▲ J. Hood ▼ B. Barr
- FT4-0
Đội hình
- 1A. McCarey
- 12J. Singleton
- 4L. McCullough ▼ 67'
- 22P. McClean ▼ 79'
- 6B. Burns ▼ 67'
- 5A. Wilson
- 11D. O'Connor
- 15F. Sule ▼ 79'
- 38N. McGinn
- 7S. McCartan
- 40J. Ogedi-Uzokwe ▼ 67'
Dự bị 7
- 8R. Marshall ▲ 67'
- 9J. Donnelly ▲ 67'
- 16S. Clucas ▲ 67'
- 18H. Murphy ▲ 79'
- 46T. McToal ▲ 79'
- 25O. Webber
- 32K. McLaughlin
- 1S. O'Neill
- 11S. McCullough
- 35B. Barr ▼ 86'
- 29S. Brown
- 39D. McCallion ▼ 86'
- 31J. Robinson
- 28D. Boyle
- 16F. Taylor
- 21L. Tennant ▼ 63'
- 30M. Place
- 36C. McCurry ▼ 63'
Dự bị 7
- 7A. Gawne ▲ 63'
- 27J. McMurray ▲ 63'
- 5S. Whiteside ▲ 86'
- 41J. Hood ▲ 86'
- 23D. Taylor
- 26S. Johnston
- 32S. McAuley
Thống kê
02
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 69 - 17 | +52 | 80 | |
| 2 | 33 | 76 - 35 | +41 | 78 | |
| 3 | 33 | 73 - 30 | +43 | 70 | |
| 5 | 33 | 55 - 36 | +19 | 55 | |
| 5 | 38 | 74 - 43 | +31 | 60 | |
| 6 | 33 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 7 | 33 | 50 - 59 | -9 | 39 | |
| 8 | 33 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 9 | 33 | 40 - 60 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 52 - 67 | -15 | 32 | |
| 11 | 33 | 20 - 63 | -43 | 19 | |
| 12 | 33 | 22 - 83 | -61 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
53Trận đấu48
103Ghi được47
59Thủng lưới80
1.94Bàn thắng mỗi trận0.98
23Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai21