Glentoran F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ballymena United

Glentoran F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 1-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 8, hòa 1, Ballymena United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
BetMcLean Oval, Belfast
Phong độ
LWLLD Glentoran F.C.
WLLDL Ballymena United
  1. 38' A. Jarvis
  2. 40' F. Hvid
  3. HT0-0
  4. 55' N. Ferris 1-0
  5. 65' J. Hood A. Jarvis
  6. 76' C. Pattisson D. Connolly
  7. 76' J. Jenkins N. Ferris
  8. 77' J. Moore C. McCurry
  9. 78' S. O'Donnell
  10. 85' A. Wightman
  11. 86' L. Hawe C. Loughran
  12. 88' D. Lafferty
  13. 89' C. Lindsay A. Wightman
  14. 89' J. Russell F. Thorndike
  15. FT1-0

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1D. Gyollai
  2. 16S. McEleney
  3. 22D. Amos
  4. 4F. Hvid
  5. 6F. Sule
  6. 8C. Palmer
  7. 77F. Thorndike ▼ 89'
  8. 29A. Wightman ▼ 89'
  9. 7D. Connolly ▼ 76'
  10. 32N. Ferris ▼ 76'
  11. 19D. Fisher

Dự bị 7

  1. 26C. Pattisson ▲ 76'
  2. 30J. Jenkins ▲ 76'
  3. 21C. Lindsay ▲ 89'
  4. 28J. Russell ▲ 89'
  5. 25A. Mills
  6. 44J. Douglas
  7. 45J. Johnson
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 3D. Lafferty
  3. 23C. Loughran ▼ 86'
  4. 15S. O'Donnell
  5. 25D. McCallion
  6. 39C. Barr
  7. 28P. McEleney
  8. 8A. Jarvis ▼ 65'
  9. 31K. Corbally
  10. 19C. McCurry ▼ 77'
  11. 22S. Edogun

Dự bị 7

  1. 41J. Hood ▲ 65'
  2. 11J. Moore ▲ 77'
  3. 30L. Hawe ▲ 86'
  4. 18J. McMullan
  5. 26S. Johnston
  6. 29E. Devine
  7. 55D. Idehen

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu50
84Ghi được72
48Thủng lưới70
1.62Bàn thắng mỗi trận1.44
22Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu