Ballymena United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Glentoran F.C.

Ballymena United vs Glentoran F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 0-2 Glentoran F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 1, hòa 1, Glentoran F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
Phong độ
WLLDL Ballymena United
LWLLD Glentoran F.C.
  1. 9' 0-1 P. Hoban
  2. 12' J. Thompson
  3. 15' 0-2 J. Jenkins
  4. 20' R. Cooney
  5. 38' J. Singleton
  6. HT0-2
  7. 46' K. Nelson J. Thompson
  8. 46' S. Edogun C. McCurry
  9. 67' D. Mccallion G. Ali
  10. 71' L. Burt P. Hoban
  11. 75' D. Amos
  12. 78' D. O'Conchubhair J. O’Reilly
  13. 78' M. Kamara S. McEleney
  14. 85' S. Edogun
  15. 90'+5 P. McEleney
  16. 90'+2 N. Ferris J. Jenkins
  17. FT0-2

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 5D. Toure
  3. 6G. Ali ▼ 67'
  4. 9B. Kennedy
  5. 10P. McEleney
  6. 15S. O'Donnell
  7. 16M. Clarke
  8. 17J. O’Reilly ▼ 78'
  9. 19C. McCurry ▼ 46'
  10. 20J. Thompson ▼ 46'
  11. 31K. Corbally

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 2K. Nelson ▲ 46'
  3. 3D. Lafferty
  4. 8A. Jarvis
  5. 11D. O'Conchubhair ▲ 78'
  6. 22S. Edogun ▲ 46'
  7. 25D. Mccallion ▲ 67'
Glentoran F.C. HLV: D. Devine
  1. 1A. Mills
  2. 22D. Amos
  3. 3M. Kane
  4. 20D. Larmour
  5. 16S. McEleney ▼ 78'
  6. 2R. Cooney
  7. 8C. Palmer
  8. 5J. Kelly
  9. 27J. Singleton
  10. 9P. Hoban ▼ 71'
  11. 30J. Jenkins ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 12P. Urminsky
  2. 10J. Stewart
  3. 17L. Burt ▲ 71'
  4. 14N. Ferris ▲ 90'
  5. 35M. Kamara ▲ 78'
  6. 21C. Lindsay
  7. 44J. Douglas

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu40
51Ghi được74
63Thủng lưới40
1.19Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu