PSV Eindhoven
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
GO Ahead Eagles

PSV Eindhoven vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 2-1 GO Ahead Eagles tại Super Cup, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 8, hòa 0, GO Ahead Eagles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Cup · Final
Sân vận động
Philips Stadion, Eindhoven
Phong độ
DWWWW PSV Eindhoven
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. 35' 0-1 M. Suray · D. James
  2. HT0-1
  3. 56' M. Smit R. Margaret
  4. 62' G. Til Yarek Gąsiorowski
  5. 62' R. van Bommel J. Veerman
  6. 62' R. Pepi C. Driouech
  7. 64' Joris Kramer
  8. 75' A. Adelgaard M. Suray
  9. 78' G. Nauberphản lưới 1-1
  10. 83' T. Baeten D. James
  11. 84' S. Dest 2-1
  12. 86' A. Obispo A. Pléa
  13. FT2-1

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Peter Sylvester Bosz
  1. 32M. Kovář 6.6
  2. 8S. Dest 8.3
  3. 6R. Flamingo 7.3
  4. 3Yarek Gąsiorowski ▼ 62' 6.9
  5. 17Mauro Júnior 6.5
  6. 22J. Schouten 7.2
  7. 34I. Saibari 6.6
  8. 23J. Veerman ▼ 62' 7.2
  9. 5I. Perišić 7.5
  10. 14A. Pléa ▼ 86' 6.6
  11. 11C. Driouech ▼ 62' 6.2

Dự bị 12

  1. 4A. Obispo ▲ 86' 6.6
  2. 20G. Til ▲ 62' 6.3
  3. 7R. van Bommel ▲ 62' 6.9
  4. 9R. Pepi ▲ 62' 6.2
  5. 26I. Babadi
  6. 35J. van den Berg
  7. 24N. Schiks
  8. 39A. Nagalo
  9. 33E. Waayers
  10. 25K. Sildillia
  11. 28T. Land
  12. 1N. Olij
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Melvin Boel
  1. 22J. De Busser 7.0
  2. 2M. Deijl 7.2
  3. 3G. Nauber 6.5
  4. 4J. Kramer 6.9
  5. 5D. James ▼ 83' 6.7
  6. 6C. Twigt 6.7
  7. 8E. Linthorst 7.2
  8. 18R. Margaret ▼ 56' 6.9
  9. 7J. Breum 6.3
  10. 17M. Suray ▼ 75' 7.6
  11. 16V. Edvardsen 6.3

Dự bị 12

  1. 23T. Baeten ▲ 83' 6.5
  2. 29A. Adelgaard ▲ 75' 6.0
  3. 9M. Smit ▲ 56' 6.5
  4. 11O. Sivertsen
  5. 1L. Plogmann
  6. 20X. Blomme
  7. 33N. Verdoni
  8. 27F. Stokkers
  9. 14O. Pettersson
  10. 10S. Tengstedt
  11. 34Y. Rahmouni
  12. 26J. Dirksen

Thống kê

006
110
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm8
4Trúng đích1
14Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
605Chuyền bóng280
529Chuyền chính xác195
87%Chính xác chuyền70%

So sánh

56Trận đấu47
153Ghi được80
77Thủng lưới72
2.73Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới11
45Trên 2.5 bàn31
80Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu