GO Ahead Eagles vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 3-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 2, hòa 0, PSV Eindhoven thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 24
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- WWDWL GO Ahead Eagles
- DWWWW PSV Eindhoven
- 23' O. Antman · V. Edvardsen 1-0
- 30' 1-1 L. de Jong · O. Boscagli
- 34' 1-2 N. Lang · I. Saibari
- 43' Tyrell Malacia
- HT1-2
- 47' Aske Adelgaard
- 47' Noa Lang
- 61' Milan Smit
- 63' ▲ O. Pettersson ▼ M. Suray
- 63' ▲ C. Twigt ▼ E. Linthorst
- 72' Oscar Pettersson
- 73' ▲ J. Veerman ▼ G. Til
- 73' ▲ I. Perišić ▼ N. Lang
- 74' V. Edvardsen · M. Smit 2-2
- 87' ▲ Lucas Pérez ▼ O. Boscagli
- 87' O. Antman 3-2
- 90'+1 ▲ R. Weijenberg ▼ V. Edvardsen
- 90'+3 ▲ C. Driouech ▼ J. Bakayoko
- FT3-2
Đội hình
- 22J. De Busser
- 29A. Adelgaard
- 2M. Deijl
- 4J. Kramer
- 5D. James
- 19O. Antman
- 8E. Linthorst▼ 63'
- 21E. Llansana
- 17M. Suray▼ 63'
- 16V. Edvardsen▼ 90'
- 9M. Smit
Dự bị 10
- 14O. Pettersson▲ 63'
- 6C. Twigt▲ 63'
- 15R. Weijenberg▲ 90'
- 28P. Saathof
- 31O. Boakye
- 26J. Dirksen
- 33N. Verdoni
- 24L. Everink
- 1L. Plogmann
- 11O. Sivertsen
- 1W. Benítez
- 37R. Ledezma
- 6R. Flamingo
- 18O. Boscagli▼ 87'
- 3T. Malacia
- 22J. Schouten
- 34I. Saibari
- 11J. Bakayoko▼ 90'
- 20G. Til▼ 73'
- 10N. Lang▼ 73'
- 9L. de Jong
Dự bị 10
- 23J. Veerman▲ 73'
- 5I. Perišić▲ 73'
- 27Lucas Pérez▲ 87'
- 21C. Driouech▲ 90'
- 39A. Nagalo
- 2R. Karsdorp
- 24N. Schiks
- 4A. Obispo
- 16J. Drommel
- 26I. Babadi
Thống kê
01⚑2
⚑520
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm16
4Trúng đích5
2Chệch đích8
1Bị chặn3
2Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
263Chuyền bóng525
66%Chính xác chuyền83%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu56
80Ghi được153
72Thủng lưới77
1.7Bàn thắng mỗi trận2.73
11Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn45
44Hiệp hai80