PSV Eindhoven vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 2-1 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 6, hòa 0, GO Ahead Eagles thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 9
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- DWWWW PSV Eindhoven
- WWDWL GO Ahead Eagles
- 22' G. Til 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Salah Rahmouni ▼ E. Linthorst
- 50' G. Til · I. Saibari 2-0
- 62' 2-1 M. Smit
- 66' ▲ O. Sivertsen ▼ R. Margaret
- 66' ▲ F. Stokkers ▼ M. Smit
- 69' Yassir Rahmouni
- 71' ▲ R. Pepi ▼ I. Saibari
- 78' Joey Veerman
- 79' ▲ E. Bajraktarevic ▼ D. Man
- 79' ▲ R. Flamingo ▼ Mauro Junior
- 81' ▲ K. Goudmijn ▼ M. Meulensteen
- 87' ▲ J. Dirksen ▼ J. Breum
- FT2-1
Đội hình
- 32M. Kovar
- 8S. Dest
- 22J. Schouten
- 3Y. Gasiorowski
- 2A. Salah-Eddine
- 17Mauro Junior▼ 79'
- 23J. Veerman
- 27D. Man▼ 79'
- 34I. Saibari▼ 71'
- 5I. Perisic
- 20G. Til
Dự bị 11
- 19E. Bajraktarevic▲ 79'
- 21M. Boadu
- 11C. Driouech
- 31N. Fernandez
- 6R. Flamingo▲ 79'
- 39A. Nagalo
- 4A. Obispo
- 1N. Olij
- 9R. Pepi▲ 71'
- 51T. Smolenaars
- 10P. Wanner
- 22J. De Busser
- 2M. Deijl
- 3G. Nauber
- 4J. Kramer
- 5D. James
- 7J. Breum▼ 87'
- 8E. Linthorst▼ 46'
- 21M. Meulensteen▼ 81'
- 17M. Suray
- 9M. Smit▼ 66'
- 18R. Margaret▼ 66'
Dự bị 12
- 29A. Adelgaard
- 20X. Blomme
- 26J. Dirksen▲ 87'
- 24K. Goudmijn▲ 81'
- 14O. Pettersson
- 1L. Plogmann
- 34Y. Salah Rahmouni▲ 46'
- 11O. Sivertsen▲ 66'
- 27F. Stokkers▲ 66'
- 6C. Twigt
- 15R. Weijenberg
- 33N. Verdoni
Thống kê
01⚑6
⚑110
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm4
8Trúng đích2
8Chệch đích1
8Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
555Chuyền bóng414
87%Chính xác chuyền81%
3.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
49Trận đấu48
135Ghi được72
73Thủng lưới78
2.76Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới10
42Trên 2.5 bàn30
67Hiệp hai44