GO Ahead Eagles vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 0-1 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 2, hòa 0, PSV Eindhoven thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 25
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- WWDWL GO Ahead Eagles
- DWWWW PSV Eindhoven
- 10' 0-1 S. Dest · O. Boscagli
- 22' Armando Obispo
- HT0-1
- 66' ▲ T. Baeten ▼ V. Edvardsen
- 66' ▲ E. Llansana ▼ E. Linthorst
- 66' ▲ I. Babadi ▼ G. Til
- 66' ▲ J. Bakayoko ▼ M. Tillman
- 79' ▲ S. Tengstedt ▼ O. Edvardsen
- 79' ▲ L. Everink ▼ M. Deijl
- 84' ▲ R. Pepi ▼ L. de Jong
- 87' ▲ F. Stokkers ▼ X. Blomme
- 89' Armando Obispo
- 89' Armando Obispo
- 90'+2 ▲ A. Bella-Kotchap ▼ H. Lozano
- FT0-1
Đội hình
- 1J. de Lange
- 2M. Deijl▼ 79'
- 3G. Nauber
- 4J. Kramer
- 5B. Kuipers
- 8E. Linthorst▼ 66'
- 20X. Blomme▼ 87'
- 29J. Breum
- 18W. Willumsson
- 23O. Edvardsen▼ 79'
- 16V. Edvardsen▼ 66'
Dự bị 11
- 32T. Baeten▲ 66'
- 21E. Llansana▲ 66'
- 7S. Tengstedt▲ 79'
- 24L. Everink▲ 79'
- 27F. Stokkers▲ 87'
- 11B. Adekanye
- 30S. Jansen
- 25J. Amofa
- 22E. Mulder
- 28P. Saathof
- 15D. James
- 1W. Benítez
- 3J. Teze
- 4A. Obispo
- 18O. Boscagli
- 8S. Dest
- 22J. Schouten
- 20G. Til▼ 66'
- 17Mauro Júnior
- 27H. Lozano▼ 90'
- 9L. de Jong▼ 84'
- 10M. Tillman▼ 66'
Dự bị 9
- 26I. Babadi▲ 66'
- 11J. Bakayoko▲ 66'
- 14R. Pepi▲ 84'
- 6A. Bella-Kotchap▲ 90'
- 24B. Waterman
- 16J. Drommel
- 31T. Land
- 30P. van Aanholt
- 2S. Sambo
Thống kê
00⚑4
⚑921
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm21
5Trúng đích11
4Chệch đích8
3Bị chặn2
4Phạt góc9
2Việt vị0
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
10Cứu thua5
379Chuyền bóng561
74%Chính xác chuyền84%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu53
71Ghi được148
60Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận2.79
11Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn36
44Hiệp hai91