PSV Eindhoven
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
GO Ahead Eagles

PSV Eindhoven vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 1-2 GO Ahead Eagles tại KNVB Beker, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 8, hòa 0, GO Ahead Eagles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Semi-finals
Sân vận động
Philips Stadion, Eindhoven
Phong độ
DWWWW PSV Eindhoven
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. 25' 0-1 G. Nauber · D. James
  2. 27' 0-2 V. Edvardsen · O. Antman
  3. 31' Olivier Boscagli
  4. HT0-2
  5. 46' I. Saibari O. Boscagli
  6. 46' N. Lang J. Bakayoko
  7. 59' I. Perišić11m 1-2
  8. 64' Milan Smit
  9. 64' R. Weijenberg M. Suray
  10. 67' Ivan Perišić
  11. 71' C. Twigt M. Smit
  12. 73' Victor Kaj Edvardsen
  13. 82' Lucas Pérez G. Til
  14. 87' A. Adelgaard D. James
  15. 88' A. Obispo J. Schouten
  16. FT1-2

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Bosz
  1. 16J. Drommel 6.9
  2. 37R. Ledezma 7.2
  3. 6R. Flamingo 7.2
  4. 18O. Boscagli ▼ 46' 7.0
  5. 3T. Malacia 6.9
  6. 22J. Schouten ▼ 88' 7.0
  7. 20G. Til ▼ 82' 6.6
  8. 23J. Veerman 7.3
  9. 11J. Bakayoko ▼ 46' 6.7
  10. 9L. de Jong 7.7
  11. 5I. Perišić 7.6

Dự bị 12

  1. 34I. Saibari ▲ 46' 6.5
  2. 10N. Lang ▲ 46' 6.9
  3. 27Lucas Pérez ▲ 82' 6.3
  4. 4A. Obispo ▲ 88' 6.7
  5. 28T. Land
  6. 1W. Benítez
  7. 24N. Schiks
  8. 36W. Kuhn
  9. 21C. Driouech
  10. 26I. Babadi
  11. 2R. Karsdorp
  12. 39A. Nagalo
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Simonis
  1. 22J. De Busser 7.2
  2. 2M. Deijl 6.9
  3. 3G. Nauber 7.7
  4. 4J. Kramer 7.2
  5. 5D. James ▼ 87' 7.6
  6. 21E. Llansana 7.2
  7. 8E. Linthorst 6.9
  8. 19O. Antman 6.9
  9. 16V. Edvardsen 7.5
  10. 17M. Suray ▼ 64' 6.9
  11. 9M. Smit ▼ 71' 6.9

Dự bị 10

  1. 15R. Weijenberg ▲ 64' 6.5
  2. 6C. Twigt ▲ 71' 6.9
  3. 29A. Adelgaard ▲ 87' 6.3
  4. 14O. Pettersson
  5. 1L. Plogmann
  6. 28P. Saathof
  7. 26J. Dirksen
  8. 11O. Sivertsen
  9. 30S. Jansen
  10. 31O. Boakye

Thống kê

026
320
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm9
6Trúng đích4
8Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
642Chuyền bóng299
551Chuyền chính xác197
86%Chính xác chuyền66%

So sánh

56Trận đấu47
153Ghi được80
77Thủng lưới72
2.73Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới11
45Trên 2.5 bàn31
80Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu