PSV Eindhoven
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
GO Ahead Eagles

PSV Eindhoven vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 3-0 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 6, hòa 0, GO Ahead Eagles thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 3
Sân vận động
Philips Stadion, Eindhoven
Phong độ
DWWWW PSV Eindhoven
WWDWL GO Ahead Eagles
  1. 21' L. de Jong · J. Teze 1-0
  2. 38' Bobby Adekanye
  3. HT1-0
  4. 49' G. Til · P. van Aanholt 2-0
  5. 53' L. de Jong · J. Teze 3-0
  6. 68' M. Tillman G. Til
  7. 68' J. Bakayoko H. Lozano
  8. 71' V. Edvardsen B. Adekanye
  9. 71' T. Baeten S. Sow
  10. 71' E. Llansana P. Rommens
  11. 71' J. Breum O. Edvardsen
  12. 72' Mats Deijl
  13. 77' Y. Vertessen L. de Jong
  14. 77' R. Pepi N. Lang
  15. 78' S. Sambo André Ramalho
  16. FT3-0

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1W. Benítez
  2. 3J. Teze
  3. 5André Ramalho▼ 78'
  4. 18O. Boscagli
  5. 30P. van Aanholt
  6. 23J. Veerman
  7. 27H. Lozano▼ 68'
  8. 20G. Til▼ 68'
  9. 34I. Saibari
  10. 7N. Lang▼ 77'
  11. 9L. de Jong▼ 77'

Dự bị 9

  1. 10M. Tillman▲ 68'
  2. 11J. Bakayoko▲ 68'
  3. 32Y. Vertessen▲ 77'
  4. 14R. Pepi▲ 77'
  5. 2S. Sambo▲ 78'
  6. 16J. Drommel
  7. 6A. Bella-Kotchap
  8. 31T. Land
  9. 24B. Waterman
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hake
  1. 1J. de Lange
  2. 2M. Deijl
  3. 25J. Amofa
  4. 3G. Nauber
  5. 5B. Kuipers
  6. 8E. Linthorst
  7. 10P. Rommens▼ 71'
  8. 11B. Adekanye▼ 71'
  9. 18W. Willumsson
  10. 23O. Edvardsen▼ 71'
  11. 9S. Sow▼ 71'

Dự bị 12

  1. 16V. Edvardsen▲ 71'
  2. 32T. Baeten▲ 71'
  3. 21E. Llansana▲ 71'
  4. 29J. Breum▲ 71'
  5. 20X. Blomme
  6. 7R. Fernandes
  7. 17Darío Serra
  8. 28P. Saathof
  9. 26L. Everink
  10. 22E. Mulder
  11. 33N. Verdoni
  12. 15D. James

Thống kê

009
220
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm9
11Trúng đích2
5Chệch đích5
7Bị chặn2
9Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua8
609Chuyền bóng318
85%Chính xác chuyền72%
3.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

53Trận đấu45
148Ghi được71
49Thủng lưới60
2.79Bàn thắng mỗi trận1.58
20Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn26
91Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu