GO Ahead Eagles vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-4 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 2, hòa 0, PSV Eindhoven thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Sân vận động
- De Adelaarshorst, Deventer
- Phong độ
- WWDWL GO Ahead Eagles
- DWWWW PSV Eindhoven
- 7' Guus Til
- 19' 0-1 I. Perisic · K. Sildillia
- 26' M. Suray11m 1-1
- 45' 1-2 R. Pepi · S. Dest
- HT1-2
- 46' ▲ D. James ▼ A. Sampsted
- 65' ▲ A. Salah-Eddine ▼ S. Dest
- 70' 1-3 I. Perisic · P. Wanner
- 71' ▲ J. Slory ▼ V. Edvardsen
- 72' ▲ F. Stokkers ▼ S. I. Sigurdarson
- 79' ▲ C. Driouech ▼ I. Perisic
- 79' ▲ J. van den Berg ▼ N. Fernandez
- 82' 1-4 P. Wanner · C. Driouech
- 83' ▲ E. Linthorst ▼ J. Breum
- 86' ▲ Y. Salah Rahmouni ▼ J. Dirksen
- 86' ▲ M. Boadu ▼ R. Pepi
- 86' ▲ J. Koller ▼ G. Til
- FT1-4
Đội hình
- 22J. De Busser
- 2A. Sampsted▼ 46'
- 26J. Dirksen▼ 86'
- 4J. Kramer
- 29A. Adelgaard
- 21M. Meulensteen
- 7J. Breum▼ 83'
- 10S. Tengstedt
- 16V. Edvardsen▼ 71'
- 17M. Suray
- 9S. I. Sigurdarson▼ 72'
Dự bị 11
- 1L. Plogmann
- 30S. Jansen
- 18R. Margaret
- 23T. Baeten
- 25G. van Zwam
- 20E. Waayers
- 34Y. Salah Rahmouni▲ 86'
- 27F. Stokkers▲ 72'
- 8E. Linthorst▲ 83'
- 5D. James▲ 46'
- 19J. Slory▲ 71'
- 32M. Kovar
- 25K. Sildillia
- 6R. Flamingo
- 3Y. Gasiorowski
- 8S. Dest▼ 65'
- 10P. Wanner
- 31N. Fernandez▼ 79'
- 19E. Bajraktarevic
- 20G. Til▼ 86'
- 5I. Perisic▼ 79'
- 9R. Pepi▼ 86'
Dự bị 11
- 1N. Olij
- 24N. Schiks
- 4A. Obispo
- 27D. Man
- 21M. Boadu▲ 86'
- 23J. Veerman
- 2A. Salah-Eddine▲ 65'
- 11C. Driouech▲ 79'
- 56J. Koller▲ 86'
- 35J. van den Berg▲ 79'
- 52J. Bawuah
Thống kê
00⚑8
⚑400
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm24
4Trúng đích10
4Chệch đích8
3Bị chặn6
8Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi7
6Cứu thua3
307Chuyền bóng463
79%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
48Trận đấu49
72Ghi được135
78Thủng lưới73
1.5Bàn thắng mỗi trận2.76
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn42
44Hiệp hai67