Sparta Rotterdam vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-2 FC Volendam tại KNVB Beker, 15 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 7, hòa 1, FC Volendam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- KNVB Beker · Round of 16
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- WDLDL Sparta Rotterdam
- WLWLW FC Volendam
- 13' 0-1 B. Kuwas
- 32' A. Santos · S. Mito 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Meijers ▼ Y. Leliendal
- 59' ▲ N. Thorisson ▼ T. Lauritsen
- 60' ▲ M. Kleijn ▼ S. Sambo
- 60' ▲ S. Ltaief ▼ S. Mito
- 65' ▲ A. Plat ▼ D. Kwakman
- 65' ▲ R. Muhren ▼ A. Oehlers
- 87' ▲ S. Bakari ▼ B. Martins Indi
- 87' ▲ J. Kitolano ▼ J. Toornstra
- 89' Robert Mühren
- 90'+3 ▲ X. Mbuyamba ▼ B. Kuwas
- 90'+4 ▲ S. Esajas ▼ J. Ideho
- 90' 1-2 R. Muhren · B. Kuwas
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Bednarek 6.6
- 2S. Sambo ▼ 60' 6.3
- 3L. Martes 6.2
- 4B. Martins Indi ▼ 87' 6.3
- 5T. Quintero 7.3
- 6J. Baas 7.5
- 8J. Toornstra ▼ 87' 6.6
- 7M. van Bergen 7.3
- 10A. Santos ⚽ 8.2
- 11S. Mito ⇢ ▼ 60' 6.3
- 9T. Lauritsen ▼ 59' 7.3
Dự bị 12
- 12S. Bakari ▲ 87' 6.3
- 13M. de Ligt
- 14T. Velthuis
- 15M. Kleijn ▲ 60' 6.9
- 16J. de Guzman
- 17P. van Aanholt
- 18J. Kitolano ▲ 87' 6.3
- 19N. Thorisson ▲ 59' 6.5
- 21L. Duijvestijn
- 22S. Ltaief ▲ 60' 7.0
- 20J. Drommel
- 30P. Kuiper
- 16R. Steur 7.7
- 5P. Ugwu 6.9
- 3M. Amevor 6.6
- 20N. Verschuren 7.3
- 32Y. Leliendal ▼ 46' 6.5
- 18N. Bukala 6.2
- 23D. Kwakman ▼ 65' 7.0
- 11A. Oehlers ▼ 65' 7.2
- 7O. Kokcu 7.0
- 17J. Ideho ▼ 90' 7.0
- 10B. Kuwas ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 10
- 1K. van Oevelen
- 22D. Vlak
- 4X. Mbuyamba ▲ 90'
- 6A. Plat ▲ 65' 6.3
- 14A. Meijers ▲ 46' 6.9
- 21R. Muhren ⚽ ▲ 65' 7.3
- 24K. Wong-A-Soij
- 27M. Mau-Asam
- 28S. Esajas ▲ 90'
- 39J. Tielemans
Thống kê
00⚑9
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm14
9Trúng đích3
8Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
9Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Cứu thua8
454Chuyền bóng378
401Chuyền chính xác329
88%Chính xác chuyền87%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
So sánh
43Trận đấu46
68Ghi được57
74Thủng lưới73
1.58Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai35