FC Volendam
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Sparta Rotterdam

FC Volendam vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 1-4 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 1, Sparta Rotterdam thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 12
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
WLWLW FC Volendam
WDLDL Sparta Rotterdam
  1. 6' 0-1 B. Vriends · J. Kitolano
  2. 13' M. de Haan 1-1
  3. 37' Tijs Velthuis
  4. 42' 1-2 J. Kitolano · C. Brym
  5. HT1-2
  6. 63' D. Payne O. Buur
  7. 63' G. Kuol D. Johnson
  8. 63' Z. Booth B. Ould-Chikh
  9. 84' Q. Hoeve R. Mühren
  10. 87' 1-3 B. Vriends · T. Lauritsen
  11. 90'+2 R. Meissen C. Neghli
  12. 90'+2 D. Warmerdam C. Brym
  13. 90'+1 1-4 A. Verschueren · T. Lauritsen
  14. FT1-4

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kohler
  1. 1M. Backhaus 6.2
  2. 2O. Buur ▼ 63' 6.7
  3. 6B. Benamar 7.3
  4. 28J. Flint 6.9
  5. 5G. Cox 7.0
  6. 4D. Mirani 6.9
  7. 17C. Twigt 7.5
  8. 11B. Ould-Chikh ▼ 63' 7.0
  9. 36M. de Haan 7.6
  10. 38D. Johnson ▼ 63' 6.2
  11. 21R. Mühren ▼ 84' 6.6

Dự bị 11

  1. 26D. Payne ▲ 63' 6.5
  2. 14G. Kuol ▲ 63' 6.7
  3. 7Z. Booth ▲ 63' 6.3
  4. 27Q. Hoeve ▲ 84' 6.2
  5. 24A. Douiri
  6. 22B. Lauwers
  7. 3B. Plat
  8. 34I. El Kadiri
  9. 48B. van Driel
  10. 20K. van Oevelen
  11. 25L. Zeefuik
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Rijsdijk
  1. 1N. Olij 6.7
  2. 2S. Bakari 7.2
  3. 3B. Vriends ⚽2 9.0
  4. 4T. Velthuis 6.2
  5. 5D. van der Kust 7.5
  6. 6J. de Guzmán 7.2
  7. 8J. Kitolano 7.9
  8. 7C. Neghli ▼ 90' 7.2
  9. 10A. Verschueren 7.7
  10. 11C. Brym ▼ 90' 7.2
  11. 9T. Lauritsen ⇢2 8.2

Dự bị 9

  1. 13R. Meissen ▲ 90'
  2. 15D. Warmerdam ▲ 90'
  3. 30D. van Crooij
  4. 18A. Anello
  5. 14Metinho
  6. 17J. Bal
  7. 16H. El Dahri
  8. 20Y. Schoonderwaldt
  9. 12D. van Wageningen

Thống kê

003
510
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm16
1Trúng đích7
10Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị0
4Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
544Chuyền bóng350
470Chuyền chính xác258
86%Chính xác chuyền74%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu43
48Ghi được68
96Thủng lưới59
1.17Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu