Sparta Rotterdam vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-0 FC Volendam tại Eredivisie, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 7, hòa 1, FC Volendam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- WDLDL Sparta Rotterdam
- WLWLW FC Volendam
- 35' Luke Le Roux
- 45' Jonathan de Guzmán
- HT0-0
- 46' ▲ C. Neghli ▼ J. de Guzmán
- 46' ▲ Q. Hoeve ▼ Vivaldo Semedo
- 57' George Cox
- 63' ▲ A. Douiri ▼ D. Johnson
- 63' ▲ D. Payne ▼ O. Buur
- 64' ▲ C. Brym ▼ S. Mito
- 64' ▲ M. de Haan ▼ B. van Driel
- 75' ▲ B. Plat ▼ G. Cox
- 75' T. Lauritsen · D. van der Kust 1-0
- 89' ▲ H. El Dahri ▼ K. Saito
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Olij 7.7
- 2S. Bakari 7.2
- 3B. Vriends 7.3
- 4M. Eerdhuijzen 7.9
- 5D. van der Kust ⇢ 7.3
- 8Metinho 7.6
- 6J. de Guzmán ▼ 46' 6.3
- 7S. Mito ▼ 64' 6.9
- 10P. Clement 6.9
- 11K. Saito ▼ 89' 7.7
- 9T. Lauritsen ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 17C. Neghli ▲ 46' 6.3
- 19C. Brym ▲ 64' 6.7
- 18H. El Dahri ▲ 89'
- 14R. Meissen
- 21R. Rosario
- 20Y. Schoonderwaldt
- 16J. Triep
- 22J. den Haan
- 30K. Reitmaier
- 12Sergi Rosanas
- 15T. Velthuis
- 1M. Backhaus 7.0
- 2O. Buur ▼ 63' 6.7
- 4D. Mirani 7.7
- 28J. Flint 7.2
- 5G. Cox ▼ 75' 6.6
- 17C. Twigt 7.2
- 48B. van Driel ▼ 64' 7.3
- 8L. Le Roux 6.2
- 7Z. Booth 6.7
- 38D. Johnson ▼ 63' 6.2
- 9Vivaldo Semedo ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 27Q. Hoeve ▲ 46' 6.3
- 24A. Douiri ▲ 63' 6.6
- 26D. Payne ▲ 63' 6.3
- 36M. de Haan ▲ 64' 6.2
- 3B. Plat ▲ 75' 6.9
- 39C. Demircioglu
- 51M. Mau-Asam
- 20K. van Oevelen
- 22B. Lauwers
- 16I. Nazih
- 50A. Guessand
Thống kê
01⚑5
⚑920
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm10
3Trúng đích2
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
388Chuyền bóng405
295Chuyền chính xác319
76%Chính xác chuyền79%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu41
68Ghi được48
59Thủng lưới96
1.58Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai28