Sparta Rotterdam vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 2-0 FC Volendam tại Eredivisie, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 7, hòa 1, FC Volendam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 28
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- WDLDL Sparta Rotterdam
- WLWLW FC Volendam
- 14' S. Mito · T. Quintero 1-0
- 33' T. Lauritsen · V. van Crooij 2-0
- 44' Nick Verschuren
- HT2-0
- 46' Teo Quintero
- 46' ▲ J. Bacuna ▼ A. Meijers
- 46' ▲ A. Descotte ▼ A. Plat
- 51' Marvin Young
- 60' ▲ G. Yah ▼ O. Kokcu
- 70' ▲ R. Muhren ▼ J. Ideho
- 71' ▲ J. Kitolano ▼ A. Santos
- 71' ▲ S. Sambo ▼ L. Martes
- 76' ▲ A. Oehlers ▼ B. Kuwas
- 85' ▲ M. Zonneveld ▼ T. Lauritsen
- 85' ▲ P. Clement ▼ V. van Crooij
- 90'+2 ▲ J. Toornstra ▼ S. Mito
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Drommel 8.3
- 2L. Martes ▼ 71' 6.9
- 3M. Young 7.9
- 4B. Martins Indi 7.9
- 5T. Quintero ⇢ 7.7
- 6J. Baas 6.7
- 8A. Santos ▼ 71' 6.3
- 7M. van Bergen 7.5
- 10V. van Crooij ⇢ ▼ 85' 6.9
- 11S. Mito ⚽ ▼ 90' 7.6
- 9T. Lauritsen ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 12
- 20F. Bednarek
- 30P. Kuiper
- 14J. de Guzman
- 18J. Toornstra ▲ 90'
- 15P. van Aanholt
- 13S. Bakari
- 22J. Kitolano ▲ 71' 6.3
- 16A. Roaldsoy
- 19M. Zonneveld ▲ 85' 6.2
- 21P. Clement ▲ 85' 6.7
- 12S. Sambo ▲ 71' 7.0
- 17C. Terho
- 1K. van Oevelen 7.5
- 5P. Ugwu 6.6
- 3M. Amevor 6.9
- 20N. Verschuren 6.7
- 14A. Meijers ▼ 46' 6.2
- 6A. Plat ▼ 46' 6.3
- 32Y. Leliendal 6.9
- 77B. Ould-Chikh 6.3
- 7O. Kokcu ▼ 60' 6.5
- 17J. Ideho ▼ 70' 6.5
- 10B. Kuwas ▼ 76' 6.3
Dự bị 11
- 22D. Vlak
- 16R. Steur
- 4J. Bacuna ▲ 46' 7.0
- 99A. Descotte ▲ 46' 6.0
- 2D. Payne
- 11A. Oehlers ▲ 76' 6.3
- 27M. Mau-Asam
- 25L. Blondeau
- 21R. Muhren ▲ 70' 6.9
- 8G. Yah ▲ 60' 6.3
- 40R. van Cruijsen
Thống kê
02⚑3
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm8
9Trúng đích3
4Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
3Phạt góc7
3Việt vị2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua7
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
417Chuyền bóng404
347Chuyền chính xác327
83%Chính xác chuyền81%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu46
68Ghi được57
74Thủng lưới73
1.58Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai35