FC Volendam vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 1, Sparta Rotterdam thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Trọng tài
- J. van der Laan
- Phong độ
- WLWLW FC Volendam
- WDLDL Sparta Rotterdam
- 5' 0-1 K. Saito · Y. Namli
- 30' ▲ H. Veerman ▼ W. Ould-Chikh
- 37' X. Mbuyamba · C. Twigt 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. de Guzmán ▼ J. Kitolano
- 57' Mike Eerdhuijzen
- 67' Francesco Antonucci
- 70' Benaissa Benamar
- 72' ▲ L. Zeefuik ▼ D. van Mieghem
- 83' ▲ A. Auassar ▼ A. Meijers
- 84' ▲ D. Abels ▼ M. Eerdhuijzen
- 89' Shurandy Sambo
- 90'+3 ▲ R. Mühren ▼ H. Veerman
- 90'+3 ▲ J. Flint ▼ G. Oristanio
- 90'+3 ▲ M. Tahiri ▼ B. Vriends
- 90'+3 ▲ D. Lourens ▼ Y. Namli
- 90'+1 X. Mbuyamba · C. Eiting 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Stanković 6.7
- 33W. Ould-Chikh ▼ 30' 6.5
- 31X. Mbuyamba ⚽2 9.3
- 6B. Benamar 6.5
- 4D. Mirani 6.7
- 5D. Murkin 6.9
- 8C. Eiting ⇢ 7.2
- 19F. Antonucci 7.3
- 17C. Twigt ⇢ 7.3
- 10G. Oristanio ▼ 90' 6.6
- 7D. van Mieghem ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 9H. Veerman ▲ 30' 6.2
- 25L. Zeefuik ▲ 72' 6.7
- 21R. Mühren ▲ 90'
- 28J. Flint ▲ 90'
- 20K. van Oevelen
- 24A. Douiri
- 22B. Lauwers
- 16I. Nazih
- 34I. El Kadiri
- 1N. Olij 6.9
- 2S. Sambo 6.3
- 3B. Vriends ▼ 90' 6.9
- 4M. Eerdhuijzen ▼ 84' 7.2
- 5A. Meijers ▼ 83' 7.2
- 10A. Verschueren 6.2
- 6J. Kitolano ▼ 46' 6.9
- 8Y. Namli ⇢ ▼ 90' 7.0
- 7V. van Crooij 6.9
- 9T. Lauritsen 6.9
- 11K. Saito ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 16J. de Guzmán ▲ 46' 6.5
- 14A. Auassar ▲ 83' 6.5
- 12D. Abels ▲ 84' 6.0
- 19M. Tahiri ▲ 90'
- 21D. Lourens ▲ 90'
- 18Pedro Alemañ
- 30D. van Crooij
- 17P. Brouwer
- 15R. Meissen
- 13J. van Mullem
- 20Y. Schoonderwaldt
Thống kê
02⚑6
⚑520
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm7
7Trúng đích3
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
297Chuyền bóng598
211Chuyền chính xác510
71%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu52
60Ghi được90
93Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai46