FC Volendam vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 0-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 1, Sparta Rotterdam thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Phong độ
- WLWLW FC Volendam
- WDLDL Sparta Rotterdam
- 5' Shurandy Sambo
- 16' Nordin Bukala
- 45' Brandley Kuwas
- HT0-0
- 46' ▲ P. Ugwu ▼ D. Payne
- 46' ▲ L. Martes ▼ S. Sambo
- 63' ▲ X. Mbuyamba ▼ N. Bukala
- 63' ▲ J. Ideho ▼ B. Kuwas
- 75' ▲ M. Kleijn ▼ B. Martins Indi
- 75' ▲ A. Oufkir ▼ M. van Bergen
- 75' ▲ L. Duijvestijn ▼ A. Santos
- 80' 0-1 T. Lauritsen11m
- 81' Kayne van Oevelen
- 81' Tobias Lauritsen
- 81' ▲ R. Muhren ▼ O. Kokcu
- 87' ▲ A. Meijers ▼ G. Yah
- 89' ▲ T. Velthuis ▼ J. Kitolano
- FT0-1
Đội hình
- 1K. van Oevelen 9.2
- 2D. Payne ▼ 46' 6.9
- 3M. Amevor 6.2
- 20N. Verschuren 6.9
- 32Y. Leliendal 6.9
- 8G. Yah ▼ 87' 6.5
- 18N. Bukala ▼ 63' 6.7
- 11A. Oehlers 7.2
- 10B. Kuwas ▼ 63' 6.6
- 7O. Kokcu ▼ 81' 6.9
- 9H. Veerman 7.2
Dự bị 12
- 16R. Steur
- 22D. Vlak
- 4X. Mbuyamba ▲ 63' 6.2
- 5P. Ugwu ▲ 46' 6.2
- 6A. Plat
- 14A. Meijers ▲ 87' 6.7
- 17J. Ideho ▲ 63' 6.7
- 21R. Muhren ▲ 81' 6.3
- 24K. Wong-A-Soij
- 25L. Blondeau
- 28S. Esajas
- 39J. Tielemans
- 1J. Drommel 8.0
- 2S. Sambo ▼ 46' 6.6
- 3M. Young 7.9
- 4B. Martins Indi ▼ 75' 7.9
- 5T. Quintero 7.6
- 6J. Baas 6.9
- 8J. Kitolano ▼ 89' 7.2
- 7M. van Bergen ▼ 75' 7.2
- 10A. Santos ▼ 75' 5.9
- 11S. Mito 7.2
- 9T. Lauritsen ⚽ 8.9
Dự bị 12
- 12L. Martes ▲ 46' 6.9
- 13T. Velthuis ▲ 89'
- 15M. Kleijn ▲ 75' 6.6
- 14P. van Aanholt
- 16P. Clement
- 17A. Oufkir ▲ 75' 6.7
- 18J. Toornstra
- 19N. Thorisson
- 21L. Duijvestijn ▲ 75' 6.5
- 22S. Ltaief
- 20F. Bednarek
- 30P. Kuiper
Thống kê
03⚑6
⚑820
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm23
5Trúng đích10
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn7
6Phạt góc8
2Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
9Cứu thua5
1.12Bàn thắng ngăn chặn1.12
278Chuyền bóng438
219Chuyền chính xác378
79%Chính xác chuyền86%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
46Trận đấu43
57Ghi được68
73Thủng lưới74
1.24Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai41