Sparta Rotterdam vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 4-0 FC Volendam tại Eredivisie, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 7, hòa 1, FC Volendam thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Sparta Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- WDLDL Sparta Rotterdam
- WLWLW FC Volendam
- 14' V. van Crooij · N. Olij 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ W. Ould-Chikh ▼ A. Douiri
- 60' ▲ B. Ould-Chikh ▼ D. van Mieghem
- 61' ▲ G. Oristanio ▼ R. Mühren
- 65' ▲ S. Mijnans ▼ A. Verschueren
- 66' ▲ K. Saito ▼ Y. Namli
- 68' T. Lauritsen · M. Pinto 2-0
- 72' T. Lauritsen · K. Saito 3-0
- 73' ▲ J. van Mullem ▼ J. de Guzmán
- 76' ▲ A. Auassar ▼ M. Eerdhuijzen
- 79' ▲ L. Zeefuik ▼ I. El Kadiri
- 85' S. Mijnans · K. Saito 4-0
- 87' ▲ I. Nazih ▼ C. Eiting
- FT4-0
Đội hình
- 1N. Olij ⇢ 9.0
- 2S. Sambo 5.9
- 3B. Vriends 7.3
- 4M. Eerdhuijzen ▼ 76' 7.7
- 5M. Pinto ⇢ 7.9
- 10A. Verschueren ▼ 65' 6.3
- 6J. de Guzmán ▼ 73' 6.9
- 8J. Kitolano 6.3
- 7Y. Namli ▼ 66' 7.0
- 9T. Lauritsen ⚽2 8.2
- 11V. van Crooij ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 16S. Mijnans ⚽ ▲ 65' 7.2
- 18K. Saito ▲ 66' 7.3
- 22J. van Mullem ▲ 73' 6.3
- 14A. Auassar ▲ 76' 6.6
- 19M. Engels
- 21P. Brouwer
- 20Y. Schoonderwaldt
- 13O. Rekik
- 12D. Abels
- 15A. Meijers
- 30I. Kort
- 17J. Lokilo
- 1F. Stanković 6.7
- 24A. Douiri ▼ 46' 6.5
- 3B. Plat 5.9
- 4D. Mirani 7.3
- 5D. Murkin 6.2
- 6B. Benamar 6.6
- 21R. Mühren ▼ 61' 6.3
- 8C. Eiting ▼ 87' 7.3
- 7D. van Mieghem ▼ 60' 7.3
- 9H. Veerman 6.7
- 34I. El Kadiri ▼ 79' 7.5
Dự bị 9
- 33W. Ould-Chikh ▲ 46' 6.6
- 11B. Ould-Chikh ▲ 60' 6.9
- 10G. Oristanio ▲ 61' 6.3
- 25L. Zeefuik ▲ 79' 6.9
- 16I. Nazih ▲ 87'
- 23B. van Duijl
- 20K. van Oevelen
- 15D. James
- 22B. Lauwers
Thống kê
00⚑5
⚑1100
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm18
9Trúng đích6
2Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
5Phạt góc11
2Việt vị1
5Phạm lỗi0
6Cứu thua5
494Chuyền bóng382
411Chuyền chính xác305
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu43
90Ghi được60
53Thủng lưới93
1.73Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai31