Heerenveen vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-1 Waalwijk tại KNVB Beker, 15 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 3, hòa 5, Waalwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- KNVB Beker · Round of 16
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Phong độ
- DLDLD Heerenveen
- DDDWW Waalwijk
- 40' J. Trenskow · L. Brouwers 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ M. Witteveen ▼ D. Cleonise
- 61' ▲ M. Rivera ▼ L. Oyen
- 65' 1-1 J. Uneken
- 68' Melle Witteveen
- 75' O. Braude · V. Zagaritis 2-1
- 76' ▲ L. Postma ▼ L. van Gelderen
- 76' ▲ T. van der Leij ▼ J. Uneken
- 80' ▲ A. van Axel Dongen ▼ L. Brouwers
- 80' ▲ L. Nordas ▼ D. Vente
- 83' ▲ M. Kramer ▼ C. Lokesa
- 84' ▲ N. Held ▼ G. Roemeratoe
- 90' J. Trenskow · M. Rivera 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22B. Klaverboer 6.3
- 45O. Braude ⚽ 7.6
- 4S. Kersten 6.9
- 3M. Willemsen 7.0
- 19V. Zagaritis ⇢ 7.9
- 6J. van Overeem 7.9
- 8L. Brouwers ⇢ ▼ 80' 7.0
- 16M. Linday 7.2
- 20J. Trenskow ⚽2 8.9
- 9D. Vente ▼ 80' 6.5
- 11L. Oyen ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 31N. Bakker
- 44A. Noppert
- 5P. Bochniewicz
- 34R. Bouw
- 15M. Egbring
- 17N. Hopland
- 35I. Ahmed
- 36N. Courtens
- 7M. Rivera ▲ 61' 7.2
- 50E. Gurbuz
- 26A. van Axel Dongen ▲ 80' 6.6
- 18L. Nordas ▲ 80' 6.7
- 16M. Spenkelink 6.7
- 33F. Al Mazyani 6.7
- 4L. van Gelderen ▼ 76' 6.5
- 15L. Wouters 5.3
- 5J. Familia-Castillo 5.9
- 6G. Roemeratoe ▼ 84' 6.3
- 20H. Kuster 6.7
- 7D. Cleonise ▼ 59' 6.9
- 8D. van Kaam 6.2
- 14C. Lokesa ▼ 83' 6.5
- 9J. Uneken ⚽ ▼ 76' 7.5
Dự bị 12
- 26T. Bramel
- 13X. Mulder
- 55N. Held ▲ 84' 6.2
- 35L. Postma ▲ 76' 6.2
- 3R. van Eijma
- 25M. Witteveen ▲ 59' 6.3
- 18R. van Hedel
- 10R. van der Venne
- 29M. Kramer ▲ 83' 6.5
- 17R. Kuijpers
- 11T. van der Leij ▲ 76' 6.3
- 30Y. van der Veen
Thống kê
00⚑9
⚑310
70%Kiểm soát bóng30%
22Dứt điểm10
7Trúng đích4
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
9Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
696Chuyền bóng302
601Chuyền chính xác225
86%Chính xác chuyền75%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
So sánh
45Trận đấu47
82Ghi được88
74Thủng lưới72
1.82Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai46