Heerenveen
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Waalwijk

Heerenveen vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-4 Waalwijk tại Eredivisie, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 3, hòa 5, Waalwijk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 23
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
DLDLD Heerenveen
DDDWW Waalwijk
  1. 35' S. van Hooijdonk 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Jozefzoon T. Lutonda
  4. 46' L. Wouters D. Van den Buijs
  5. 46' Y. Oukili I. Bel Hassani
  6. 57' Simon Olsson
  7. 61' 1-1 F. Jozefzoon · M. Seuntjens
  8. 62' Jeffrey Bruma
  9. 68' Shawn Adewoye
  10. 70' P. van Amersfoort O. Sahraoui
  11. 70' A. Colassin R. Al Hajj
  12. 72' Florian Jozefzoon
  13. 75' 1-2 J. Lelieveld · M. Seuntjens
  14. 77' 1-3 Y. Oukili · M. Seuntjens
  15. 81' R. Kaib M. Köhlert
  16. 81' A. Timossi Andersson C. Nunnely
  17. 83' S. Bakari M. Seuntjens
  18. 84' D. Karlsbakk S. Olsson
  19. 84' Julen Lobete M. Kramer
  20. 90'+4 1-4 F. Jozefzoon · S. Bakari
  21. FT1-4

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 1X. Mous 5.2
  2. 27M. van Ewijk 6.6
  3. 25J. Bruma 6.2
  4. 5P. Bochniewicz 6.3
  5. 7M. Köhlert ▼ 81' 6.6
  6. 33T. Haye 7.7
  7. 19S. Olsson ▼ 84' 6.7
  8. 24C. Nunnely ▼ 81' 7.3
  9. 22R. Al Hajj ▼ 70' 7.5
  10. 20O. Sahraoui ▼ 70' 7.2
  11. 17S. van Hooijdonk 7.2

Dự bị 12

  1. 11P. van Amersfoort ▲ 70' 6.3
  2. 29A. Colassin ▲ 70' 6.2
  3. 13R. Kaib ▲ 81' 6.5
  4. 8A. Timossi Andersson ▲ 81' 6.5
  5. 9D. Karlsbakk ▲ 84' 6.7
  6. 23J. Bekkema
  7. 16B. Klaverboer
  8. 26A. Tahiri
  9. 15H. Ali
  10. 6S. van Ottele
  11. 10T. Halilović
  12. 3J. van Aken
Waalwijk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Oosting
  1. 1E. Vaessen 8.2
  2. 23J. Gaari 7.3
  3. 4S. Adewoye 6.6
  4. 24D. Van den Buijs ▼ 46' 6.3
  5. 2J. Lelieveld 7.2
  6. 11I. Bel Hassani ▼ 46' 6.3
  7. 6V. Anita 6.3
  8. 14P. Clement 6.3
  9. 5T. Lutonda ▼ 46' 6.3
  10. 29M. Kramer ▼ 84' 6.7
  11. 20M. Seuntjens ⇢3 ▼ 83' 8.5

Dự bị 12

  1. 10F. Jozefzoon ⚽2 ▲ 46' 8.2
  2. 34L. Wouters ▲ 46' 6.7
  3. 33Y. Oukili ▲ 46' 6.9
  4. 22S. Bakari ▲ 83' 7.2
  5. 7Julen Lobete ▲ 84' 6.7
  6. 8P. Vroegh
  7. 13M. Spenkelink
  8. 26S. Augustijns
  9. 19Z. Bakkali
  10. 15L. Nieuwpoort
  11. 21Joel Pereira
  12. 35K. Felida

Thống kê

025
020
61%Kiểm soát bóng39%
26Dứt điểm8
8Trúng đích4
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị0
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua7
568Chuyền bóng365
479Chuyền chính xác280
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

48Trận đấu44
66Ghi được65
71Thủng lưới91
1.38Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu