Heerenveen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Waalwijk

Heerenveen vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-1 Waalwijk tại Eredivisie, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 3, hòa 5, Waalwijk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
DLDLD Heerenveen
DDWWW Waalwijk
  1. 27' L. Smans · J. Trenskow 1-0
  2. 34' I. Sebaoui J. Trenskow
  3. HT1-0
  4. 46' D. Cleonise S. van der Water
  5. 61' Y. Oukili O. Zawada
  6. 61' M. Ihattaren T. van de Loo
  7. 67' M. Kramer R. van der Venne
  8. 78' D. Hall S. Kersten
  9. 78' Danilo Al Saed A. Jahanbakhsh
  10. 78' D. Rallis I. Nicolăescu
  11. 78' R. Niemeijer D. Van den Buijs
  12. 83' M. Milovanović P. Bochniewicz
  13. 90'+1 1-1 M. Ihattaren11m
  14. FT1-1

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. van Persie
  1. 13M. van der Hart 6.7
  2. 4S. Kersten ▼ 78' 7.0
  3. 17N. Hopland 7.0
  4. 5P. Bochniewicz ▼ 83' 7.7
  5. 45O. Braude 6.6
  6. 21E. van Ee 7.2
  7. 8L. Brouwers 6.9
  8. 20J. Trenskow ▼ 34' 6.9
  9. 14L. Smans 7.6
  10. 30A. Jahanbakhsh ▼ 78' 7.5
  11. 18I. Nicolăescu ▼ 78' 6.3

Dự bị 12

  1. 10I. Sebaoui ▲ 34' 7.2
  2. 2D. Hall ▲ 78' 6.2
  3. 24Danilo Al Saed ▲ 78' 6.3
  4. 26D. Rallis ▲ 78' 6.2
  5. 27M. Milovanović ▲ 83' 6.3
  6. 15Hussein Ali
  7. 7C. Nunnely
  8. 9D. Karlsbakk
  9. 6A. Condé
  10. 22B. Klaverboer
  11. 44A. Noppert
  12. 19S. Olsson
Waalwijk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Fraser
  1. 1J. Houwen 7.0
  2. 4L. van Gelderen 6.6
  3. 17R. van Eijma 6.9
  4. 3D. Van den Buijs ▼ 78' 7.2
  5. 34L. Wouters 7.2
  6. 23R. van der Venne ▼ 67' 6.7
  7. 24G. Roemeratoe 6.6
  8. 22T. van de Loo ▼ 61' 6.3
  9. 18S. van der Water ▼ 46' 6.5
  10. 9O. Zawada ▼ 61' 6.6
  11. 19R. Margaret 6.6

Dự bị 12

  1. 7D. Cleonise ▲ 46' 6.9
  2. 6Y. Oukili ▲ 61' 6.6
  3. 52M. Ihattaren ▲ 61' 6.9
  4. 29M. Kramer ▲ 67' 6.9
  5. 10R. Niemeijer ▲ 78' 6.9
  6. 28A. Meijers
  7. 8P. Vroegh
  8. 31L. Vogels
  9. 14C. Lokesa
  10. 13J. Kesting
  11. 35K. Felida
  12. 2J. Lelieveld

Thống kê

003
300
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
4Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
3Phạt góc3
0Việt vị3
14Phạm lỗi8
0Cứu thua3
-0.75Bàn thắng ngăn chặn-0.75
469Chuyền bóng500
376Chuyền chính xác399
80%Chính xác chuyền80%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu41
66Ghi được58
74Thủng lưới87
1.5Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu