Waalwijk vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 3-1 Heerenveen tại Eredivisie, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 5, Heerenveen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Phong độ
- DDDWW Waalwijk
- DLDLD Heerenveen
- 10' R. Margaret 1-0
- 16' ▲ A. Condé ▼ M. Linday
- 36' 1-1 I. Nicolăescu11m
- 43' Oliver Braude
- HT1-1
- 55' Ilias Sebaoui
- 56' Ilias Sebaoui
- 67' ▲ M. Luković ▼ J. Trenskow
- 71' Liam van Gelderen
- 72' ▲ C. Lokesa ▼ O. Zawada
- 72' ▲ G. Roemeratoe ▼ T. van de Loo
- 72' ▲ M. Kramer ▼ R. van Eijma
- 74' ▲ K. Jansen ▼ I. Nicolăescu
- 75' Y. Oukili · C. Lokesa 2-1
- 79' C. Lokesa · J. Familia-Castillo 3-1
- 80' Chris Lokesa
- 87' ▲ P. Vroegh ▼ Y. Oukili
- 87' ▲ D. Cleonise ▼ M. Ihattaren
- FT3-1
Đội hình
- 16M. Spenkelink 6.3
- 2J. Lelieveld 6.5
- 17R. van Eijma ▼ 72' 7.0
- 4L. van Gelderen 6.7
- 22T. van de Loo ▼ 72' 6.9
- 33F. Al Mazyani 6.9
- 52M. Ihattaren ▼ 87' 7.5
- 6Y. Oukili ⚽ ▼ 87' 8.2
- 5J. Familia-Castillo ⇢ 7.9
- 9O. Zawada ▼ 72' 6.3
- 19R. Margaret ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 14C. Lokesa ⚽ ▲ 72' 8.3
- 24G. Roemeratoe ▲ 72' 7.0
- 29M. Kramer ▲ 72' 6.7
- 8P. Vroegh ▲ 87' 6.7
- 7D. Cleonise ▲ 87' 6.3
- 28A. Meijers
- 34L. Wouters
- 13J. Kesting
- 1J. Houwen
- 32R. El Yaakoubi
- 35K. Felida
- 11A. Jakobsen
- 44A. Noppert 6.6
- 45O. Braude 6.2
- 4S. Kersten 6.5
- 28H. Petrov 7.2
- 11M. Köhlert 6.9
- 21E. van Ee 6.2
- 16M. Linday ▼ 16' 6.7
- 20J. Trenskow ▼ 67' 6.2
- 14L. Smans 6.7
- 10I. Sebaoui 6.2
- 18I. Nicolăescu ⚽ ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 6A. Condé ▲ 16' 6.7
- 24M. Luković ▲ 67' 6.5
- 31K. Jansen ▲ 74' 6.2
- 15Hussein Ali
- 23J. Bekkema
- 50E. Gürbüz
- 2D. Hall
- 39I. Ahmed
- 7C. Nunnely
- 22B. Klaverboer
- 32R. Bouw
- 26D. Rallis
Thống kê
02⚑5
⚑211
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm3
6Trúng đích1
4Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
398Chuyền bóng400
331Chuyền chính xác330
83%Chính xác chuyền83%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu44
58Ghi được66
87Thủng lưới74
1.41Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai34