Waalwijk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Heerenveen

Waalwijk vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 0-0 Heerenveen tại Eredivisie, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 5, Heerenveen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 15
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
DDDWW Waalwijk
DLDLD Heerenveen
  1. 26' Thom Haye
  2. 40' Shawn Adewoye
  3. HT0-0
  4. 69' Z. Bakkali M. Biereth
  5. 69' S. Bakari J. Lelieveld
  6. 70' P. van Amersfoort R. Al Hajj
  7. 79' S. Augustijns M. Seuntjens
  8. 87' R. Kuijpers P. Clement
  9. 87' K. Felida Y. Oukili
  10. 88' J. van Aken S. van Beek
  11. 88' T. Halilović S. Olsson
  12. 88' A. Colassin S. van Hooijdonk
  13. FT0-0

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Oosting
  1. 1E. Vaessen 9.3
  2. 2J. Lelieveld ▼ 69' 7.0
  3. 4S. Adewoye 7.9
  4. 24D. Van den Buijs 7.6
  5. 15L. Nieuwpoort 7.2
  6. 5T. Lutonda 6.3
  7. 33Y. Oukili ▼ 87' 7.0
  8. 6V. Anita 6.6
  9. 14P. Clement ▼ 87' 6.2
  10. 9M. Biereth ▼ 69' 6.9
  11. 20M. Seuntjens ▼ 79' 6.9

Dự bị 11

  1. 19Z. Bakkali ▲ 69' 6.6
  2. 22S. Bakari ▲ 69' 6.9
  3. 26S. Augustijns ▲ 79' 6.3
  4. 17R. Kuijpers ▲ 87' 6.7
  5. 35K. Felida ▲ 87' 6.3
  6. 37C. Lokesa
  7. 10F. Jozefzoon
  8. 12H. Mulder
  9. 34L. Wouters
  10. 13M. Spenkelink
  11. 21Joel Pereira
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 44A. Noppert 7.2
  2. 27M. van Ewijk 7.3
  3. 4S. van Beek ▼ 88' 7.3
  4. 5P. Bochniewicz 7.5
  5. 7M. Köhlert 7.2
  6. 33T. Haye 7.5
  7. 26A. Tahiri 7.2
  8. 19S. Olsson ▼ 88' 6.2
  9. 22R. Al Hajj ▼ 70' 7.3
  10. 9A. Sarr 6.7
  11. 17S. van Hooijdonk ▼ 88' 6.9

Dự bị 11

  1. 11P. van Amersfoort ▲ 70' 6.5
  2. 3J. van Aken ▲ 88'
  3. 10T. Halilović ▲ 88'
  4. 29A. Colassin ▲ 88'
  5. 15H. Ali
  6. 8A. Timossi Andersson
  7. 23J. Bekkema
  8. 6S. van Ottele
  9. 1X. Mous
  10. 13R. Kaib
  11. 34T. Zaal

Thống kê

013
710
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm18
2Trúng đích9
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc7
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
9Cứu thua2
368Chuyền bóng558
289Chuyền chính xác479
79%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu48
65Ghi được66
91Thủng lưới71
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu