Heerenveen vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-2 Waalwijk tại Eredivisie, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 3, hòa 5, Waalwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Trọng tài
- M. Nagtegaal
- Phong độ
- DLDLD Heerenveen
- DDDWW Waalwijk
- 12' Henk Veerman
- 13' Ahmed Touba
- 14' H. Veerman11m 1-0
- 31' T. Halilović · F. Stevanović 2-0
- 43' Richard van der Venne
- 44' H. Veerman · J. Veerman 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Odgaard ▼ I. Bel Hassani
- 46' ▲ A. El Bouchataoui ▼ T. Lutonda
- 50' Michiel Kramer
- 68' 3-1 J. Odgaard · A. Touba
- 69' ▲ L. Daneels ▼ S. Bakari
- 69' ▲ F. Stokkers ▼ M. Kramer
- 75' ▲ B. Nygren ▼ F. Stevanović
- 76' Milan van Ewijk
- 84' ▲ L. Woudenberg ▼ S. de Jong
- 84' ▲ Y. Oukili ▼ A. Azhil
- 88' ▲ S. Shopov ▼ T. Halilović
- 89' 3-2 R. van der Venne · A. Büttner
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Mulder 6.2
- 4S. van Beek 7.3
- 14I. Dresevic 7.3
- 13R. Kaib 6.2
- 27M. van Ewijk 7.7
- 6S. de Jong ▼ 84' 7.5
- 10T. Halilović ⚽ ▼ 88' 7.0
- 21R. Kongolo 6.9
- 20J. Veerman ⇢ 7.9
- 9H. Veerman ⚽2 8.7
- 7F. Stevanović ⇢ ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 8B. Nygren ▲ 75' 6.7
- 5L. Woudenberg ▲ 84' 6.2
- 30S. Shopov ▲ 88'
- 22X. Mous
- 18H. Akujobi
- 11M. van Bergen
- 35D. Nunumete
- 2S. van Ottele
- 23J. Bekkema
- 21Joel Pereira 5.9
- 28A. Büttner ⇢ 7.6
- 2J. Gaari 5.9
- 59A. Touba ⇢ 6.3
- 5T. Lutonda ▼ 46' 5.9
- 3M. Meulensteen 6.9
- 11I. Bel Hassani ▼ 46' 6.5
- 10R. van der Venne ⚽ 7.2
- 22S. Bakari ▼ 69' 5.3
- 8A. Azhil ▼ 84' 6.9
- 29M. Kramer ▼ 69' 6.2
Dự bị 11
- 7J. Odgaard ⚽ ▲ 46' 7.2
- 14A. El Bouchataoui ▲ 46' 6.2
- 20L. Daneels ▲ 69' 6.7
- 9F. Stokkers ▲ 69' 6.7
- 33Y. Oukili ▲ 84' 6.5
- 1E. Vaessen
- 4S. Adewoye
- 31I. El Maach
- 26S. Augustijns
- 12H. Mulder
- 15L. Nieuwpoort
Thống kê
01⚑2
⚑730
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm16
4Trúng đích3
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
2Phạt góc7
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
545Chuyền bóng347
470Chuyền chính xác269
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu43
55Ghi được62
65Thủng lưới69
1.22Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai26