Waalwijk
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Heerenveen

Waalwijk vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-1 Heerenveen tại Eredivisie, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 2, hòa 5, Heerenveen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 27
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDWW Waalwijk
DLDLD Heerenveen
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 P. van Amersfoort · O. Sahraoui
  3. 57' D. Cleonise R. Margaret
  4. 57' C. Lokesa R. Niemeijer
  5. 61' Paweł Bochniewicz
  6. 69' E. van Ee A. Tahiri
  7. 69' K. Felida 1-1
  8. 70' C. Nunnely P. Wålemark
  9. 79' M. Kramer M. Seuntjens
  10. 81' S. van Ottele S. Olsson
  11. 87' D. Karlsbakk O. Sahraoui
  12. 87' D. Hall O. Braude
  13. 90'+2 Aaron Meijers
  14. FT1-1

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Fraser
  1. 1E. Vaessen 7.5
  2. 2J. Lelieveld 7.5
  3. 23J. Gaari 7.5
  4. 3D. Van den Buijs 7.2
  5. 28A. Meijers 6.3
  6. 35K. Felida 7.9
  7. 6Y. Oukili 7.7
  8. 19R. Margaret ▼ 57' 6.6
  9. 27R. Niemeijer ▼ 57' 7.2
  10. 20M. Seuntjens ▼ 79' 6.6
  11. 9D. Min 6.3

Dự bị 11

  1. 7D. Cleonise ▲ 57' 6.9
  2. 14C. Lokesa ▲ 57' 6.6
  3. 29M. Kramer ▲ 79' 6.2
  4. 8P. Vroegh
  5. 10F. Stevanović
  6. 13M. Spenkelink
  7. 21J. Houwen
  8. 11Z. Bakkali
  9. 22I. Takidine
  10. 25J. Bruma
  11. 5T. Lutonda
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 13M. van der Hart 7.2
  2. 45O. Braude ▼ 87' 7.2
  3. 4S. van Beek 7.2
  4. 5P. Bochniewicz 6.6
  5. 7M. Köhlert 6.6
  6. 33T. Haye 7.3
  7. 19S. Olsson ▼ 81' 6.6
  8. 24P. Wålemark ▼ 70' 6.9
  9. 26A. Tahiri ▼ 69' 6.9
  10. 20O. Sahraoui ▼ 87' 7.7
  11. 11P. van Amersfoort 6.6

Dự bị 12

  1. 40E. van Ee ▲ 69' 6.9
  2. 17C. Nunnely ▲ 70' 6.6
  3. 6S. van Ottele ▲ 81' 6.6
  4. 9D. Karlsbakk ▲ 87' 6.7
  5. 2D. Hall ▲ 87' 6.9
  6. 25N. Tjoe-A-On
  7. 18I. Nicolăescu
  8. 10L. Loizou
  9. 23J. Bekkema
  10. 21D. Nunumete
  11. 44A. Noppert
  12. 14C. Webster

Thống kê

014
610
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm10
3Trúng đích6
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
349Chuyền bóng556
263Chuyền chính xác466
75%Chính xác chuyền84%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu42
43Ghi được67
73Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu