Heerenveen vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-1 Waalwijk tại Eredivisie, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 3, hòa 5, Waalwijk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Phong độ
- DLDLD Heerenveen
- DDWWW Waalwijk
- 24' I. Nicolăescu · S. Olsson 1-0
- 30' P. Bochniewicz · T. Haye 2-0
- 43' O. Sahraoui · A. Tahiri 3-0
- HT3-0
- 60' 3-1 M. Kramer11m
- 61' ▲ D. Karlsbakk ▼ I. Nicolăescu
- 64' ▲ J. Bruma ▼ D. Van den Buijs
- 64' ▲ C. Lokesa ▼ G. Roemeratoe
- 71' ▲ D. Hall ▼ Hussein Ali Haidar
- 71' ▲ R. Margaret ▼ D. Cleonise
- 79' Kevin Felida
- 84' ▲ P. Vroegh ▼ J. Lelieveld
- 84' ▲ R. Meir ▼ T. Lutonda
- FT3-1
Đội hình
- 44A. Noppert 7.2
- 15Hussein Ali Haidar ▼ 71' 6.9
- 6S. van Ottele 7.0
- 5P. Bochniewicz ⚽ 7.9
- 7M. Köhlert 7.2
- 17C. Nunnely 5.9
- 33T. Haye ⇢ 7.9
- 26A. Tahiri ⇢ 7.2
- 20O. Sahraoui ⚽ 7.2
- 19S. Olsson ⇢ 7.0
- 18I. Nicolăescu ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 10
- 9D. Karlsbakk ▲ 61' 6.5
- 2D. Hall ▲ 71' 6.6
- 42R. van der Plaat
- 22B. Klaverboer
- 40E. van Ee
- 21D. Nunumete
- 14C. Webster
- 38M. Witteveen
- 23J. Bekkema
- 45O. Braude
- 1E. Vaessen 7.2
- 2J. Lelieveld ▼ 84' 6.9
- 23J. Gaari 6.3
- 3D. Van den Buijs ▼ 64' 6.5
- 5T. Lutonda ▼ 84' 6.3
- 11Z. Bakkali 7.3
- 24G. Roemeratoe ▼ 64' 6.9
- 35K. Felida 7.2
- 7D. Cleonise ▼ 71' 7.5
- 29M. Kramer ⚽ 7.0
- 9D. Min 6.2
Dự bị 9
- 25J. Bruma ▲ 64' 7.0
- 14C. Lokesa ▲ 64' 6.7
- 19R. Margaret ▲ 71' 6.7
- 8P. Vroegh ▲ 84' 6.6
- 22R. Meir ▲ 84' 6.3
- 4S. Adewoye
- 13M. Spenkelink
- 21J. Houwen
- 34L. Wouters
Thống kê
00⚑7
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm13
9Trúng đích5
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
402Chuyền bóng468
346Chuyền chính xác406
86%Chính xác chuyền87%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu42
67Ghi được43
77Thủng lưới73
1.6Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai22