AZ Alkmaar
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Utrecht

AZ Alkmaar vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-2 Utrecht tại KNVB Beker, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 3, hòa 4, Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
LLDLD Utrecht
  1. 43' S. Klaiber H. ter Avest
  2. HT0-0
  3. 58' 0-1 N. Viergever · O. Boussaid
  4. 69' R. Kluivert N. Viergever
  5. 76' M. Lahdo W. Goes
  6. 80' Vangelis Pavlidis
  7. 86' Sean Klaiber
  8. 86' J. Karlsson · J. Odgaard 1-1
  9. 90' N. Maeda T. Booth
  10. 90' L. Brouwers S. van de Streek
  11. 93' 1-2 N. Maeda · S. Klaiber
  12. 100' M. de Wit S. Mijnans
  13. 105'+2 Miloš Kerkez
  14. 110' Naoki Maeda
  15. 110' Y. Barası M. Kerkez
  16. 115' V. Jensen O. Boussaid
  17. 118' Vasilis Barkas
  18. FT1-2

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Ryan 6.7
  2. 2Y. Sugawara 7.3
  3. 46W. Goes ▼ 76' 6.5
  4. 3P. Hatzidiakos 6.9
  5. 5M. Kerkez ▼ 110' 6.9
  6. 6T. Reijnders 7.2
  7. 8J. Clasie 6.9
  8. 7J. Odgaard 6.3
  9. 16S. Mijnans ▼ 100' 6.2
  10. 11J. Karlsson 7.7
  11. 9V. Pavlidis 7.3

Dự bị 8

  1. 23M. Lahdo ▲ 76' 6.2
  2. 34M. de Wit ▲ 100' 6.9
  3. 17Y. Barası ▲ 110' 6.7
  4. 28Z. Buurmeester
  5. 32F. de Jong
  6. 12H. Verhulst
  7. 54D. Deen
  8. 19M. van Brederode
Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Silberbauer
  1. 1V. Barkas 8.2
  2. 5H. ter Avest ▼ 43' 6.6
  3. 33M. van der Hoorn 6.6
  4. 2M. van der Maarel 7.3
  5. 24N. Viergever ▼ 69' 7.7
  6. 6C. Bozdoğan 7.2
  7. 18J. Toornstra 7.0
  8. 10T. Booth ▼ 90' 6.5
  9. 22S. van de Streek ▼ 90' 7.2
  10. 26O. Boussaid ▼ 115' 7.7
  11. 9T. Douvikas 6.9

Dự bị 9

  1. 17S. Klaiber ▲ 43' 7.2
  2. 25R. Kluivert ▲ 69' 6.9
  3. 30N. Maeda ▲ 90' 7.3
  4. 8L. Brouwers ▲ 90' 6.3
  5. 7V. Jensen ▲ 115' 6.3
  6. 16F. de Keijzer
  7. 39L. Edhart
  8. 31T. Nijhuis
  9. 37D. Sanches Fernandes

Thống kê

0214
330
57%Kiểm soát bóng43%
27Dứt điểm13
6Trúng đích5
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn3
14Phạt góc3
3Việt vị0
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
636Chuyền bóng491
521Chuyền chính xác379
82%Chính xác chuyền77%

So sánh

62Trận đấu51
123Ghi được81
60Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn34
55Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu