Utrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
AZ Alkmaar

Utrecht vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 2-0 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 2, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 9' Y. Cathline 1-0
  2. 25' Ayoub Oufkir
  3. 33' Rome Jayden Owusu-Oduro
  4. 35' A. Stepanov11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' T. Parrott M. Meerdink
  7. 46' E. Dijkstra Penetra
  8. 46' K. Smit S. Mijnans
  9. 54' Weslley Patati A. Oufkir
  10. 76' D. Min A. Stepanov
  11. 76' R. Daal I. Jensen
  12. 77' M. Rodriguez A. Alarcon
  13. 81' Mike van der Hoorn
  14. 81' Kees Smit
  15. 83' J. Karlsson Y. Cathline
  16. 89' C. Bozdogan G. Zechiel
  17. FT2-0

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ron Jans
  1. 1V. Barkas
  2. 40M. Didden
  3. 3M. van der Hoorn
  4. 24N. Viergever
  5. 16S. El Karouani
  6. 27A. Engwanda
  7. 21G. Zechiel▼ 89'
  8. 77A. Alarcon▼ 77'
  9. 20D. de Wit
  10. 10Y. Cathline▼ 83'
  11. 18A. Stepanov▼ 76'

Dự bị 10

  1. 25M. Brouwer
  2. 33K. Gadellaa
  3. 5E. Adiele
  4. 53N. Viereck
  5. 8C. Bozdogan▲ 89'
  6. 46J. van Ommeren
  7. 15A. Blake
  8. 11J. Karlsson▲ 83'
  9. 22M. Rodriguez▲ 77'
  10. 9D. Min▲ 76'
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 1R. Owusu-Oduro
  2. 34M. de Wit
  3. 3W. Goes
  4. 5Penetra▼ 46'
  5. 23B. van Duijl
  6. 20K. Boogaard
  7. 6P. Koopmeiners
  8. 24A. Oufkir▼ 54'
  9. 10S. Mijnans▼ 46'
  10. 17I. Jensen▼ 76'
  11. 35M. Meerdink▼ 46'

Dự bị 12

  1. 12H. Verhulst
  2. 41J. Zoet
  3. 4M. Dekker
  4. 7Weslley Patati▲ 54'
  5. 9T. Parrott▲ 46'
  6. 11I. Sadiq
  7. 18R. Ichihara
  8. 19J. Hornkamp
  9. 22E. Dijkstra▲ 46'
  10. 26K. Smit▲ 46'
  11. 27R. Daal▲ 76'
  12. 33M. Sin

Thống kê

015
430
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm10
3Trúng đích6
3Chệch đích4
5Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
342Chuyền bóng488
75%Chính xác chuyền83%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

53Trận đấu63
82Ghi được126
68Thủng lưới82
1.55Bàn thắng mỗi trận2
12Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn44
52Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu