AZ Alkmaar vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-2 Utrecht tại Eredivisie, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 2, hòa 3, Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 7
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- LLLDL Utrecht
- 6' Ole Romeny
- 21' Sven Mijnans
- 24' T. Parrott · S. Mijnans 1-0
- 26' Oscar Fraulo
- 32' 1-1 Y. Cathline · C. Bozdoğan
- HT1-1
- 46' ▲ V. Jensen ▼ J. Toornstra
- 46' ▲ P. Aaronson ▼ C. Bozdoğan
- 55' 1-2 P. Aaronson · S. El Karouani
- 63' ▲ D. Kasius ▼ S. Maikuma
- 63' ▲ K. Belić ▼ P. Koopmeiners
- 63' ▲ M. Lahdo ▼ J. Addai
- 76' ▲ M. Dekker ▼ B. Martins Indi
- 76' ▲ N. Ohio ▼ D. Min
- 84' ▲ T. Booth ▼ Y. Cathline
- 86' ▲ L. Zeefuik ▼ D. Møller Wolfe
- 89' ▲ M. Didden ▼ O. Romenij
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Owusu-Oduro
- 16S. Maikuma▼ 63'
- 5Alexandre Penetra
- 4B. Martins Indi▼ 76'
- 18D. Møller Wolfe▼ 86'
- 6P. Koopmeiners▼ 63'
- 8J. Clasie
- 17J. Addai▼ 63'
- 10S. Mijnans
- 7R. van Bommel
- 9T. Parrott
Dự bị 11
- 30D. Kasius▲ 63'
- 14K. Belić▲ 63'
- 23M. Lahdo▲ 63'
- 22M. Dekker▲ 76'
- 25L. Zeefuik▲ 86'
- 21E. Poku
- 28Z. Buurmeester
- 12H. Verhulst
- 41J. Zoet
- 34M. de Wit
- 26K. Smit
- 1V. Barkas
- 2S. Horemans
- 3M. van der Hoorn
- 24N. Viergever
- 16S. El Karouani
- 8C. Bozdoğan▼ 46'
- 6O. Fraulo
- 77O. Romenij▼ 89'
- 18J. Toornstra▼ 46'
- 20Y. Cathline▼ 84'
- 9D. Min▼ 76'
Dự bị 12
- 7V. Jensen▲ 46'
- 21P. Aaronson▲ 46'
- 11N. Ohio▲ 76'
- 10T. Booth▲ 84'
- 40M. Didden▲ 89'
- 5K. Finnsson
- 19A. Descotte
- 25M. Brouwer
- 15A. Blake
- 32T. de Graaff
- 22Miguel Rodríguez
- 44J. Mukeh
Thống kê
01⚑8
⚑120
68%Kiểm soát bóng32%
22Dứt điểm8
6Trúng đích3
11Chệch đích3
5Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
672Chuyền bóng320
86%Chính xác chuyền73%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu44
122Ghi được90
70Thủng lưới59
2Bàn thắng mỗi trận2.05
19Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn29
67Hiệp hai48