Utrecht
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AZ Alkmaar

Utrecht vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 2, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 22' Isac Lidberg
  2. 24' B. Ramselaar I. Lidberg
  3. 40' 0-1 V. Pavlidis · D. Møller Wolfe
  4. HT0-1
  5. 49' V. Jensen 1-1
  6. 56' David Möller Wolfe
  7. 70' D. Kasius D. Møller Wolfe
  8. 70' M. van Brederode R. van Bommel
  9. 70' D. de Wit Tiago Dantas
  10. 79' J. Toornstra V. Jensen
  11. 85' T. Booth M. Seuntjens
  12. 85' Zidane Iqbal C. Bozdoğan
  13. 86' M. Azarkan O. Boussaid
  14. 87' J. Odgaard V. Pavlidis
  15. 88' K. Goudmijn D. Mihailović
  16. FT1-1

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1V. Barkas 8.5
  2. 5H. ter Avest 7.3
  3. 34R. Flamingo 6.7
  4. 24N. Viergever 6.3
  5. 36Y. Leliendal 7.3
  6. 6C. Bozdoğan ▼ 85' 7.2
  7. 8O. Fraulo 6.9
  8. 26O. Boussaid ▼ 86' 7.2
  9. 7V. Jensen ▼ 79' 7.3
  10. 21M. Seuntjens ▼ 85' 5.9
  11. 37I. Lidberg ▼ 24' 6.9

Dự bị 12

  1. 23B. Ramselaar ▲ 24' 6.9
  2. 18J. Toornstra ▲ 79' 6.9
  3. 10T. Booth ▲ 85' 6.3
  4. 14Zidane Iqbal ▲ 85' 6.9
  5. 11M. Azarkan ▲ 86' 6.7
  6. 31M. Branderhorst
  7. 16S. El Karouani
  8. 2M. van der Maarel
  9. 22Hugo Novoa
  10. 20Z. Labyad
  11. 77O. Romeny
  12. 32C. Raatsie
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Ryan 7.2
  2. 2Y. Sugawara 7.7
  3. 5Alexandre Penetra 7.2
  4. 4B. Martins Indi 7.2
  5. 18D. Møller Wolfe ▼ 70' 7.3
  6. 8J. Clasie 7.2
  7. 6Tiago Dantas ▼ 70' 7.2
  8. 21E. Poku 5.9
  9. 14D. Mihailović ▼ 88' 7.3
  10. 15R. van Bommel ▼ 70' 6.6
  11. 9V. Pavlidis ▼ 87' 7.7

Dự bị 11

  1. 30D. Kasius ▲ 70' 6.9
  2. 19M. van Brederode ▲ 70' 6.7
  3. 10D. de Wit ▲ 70' 6.3
  4. 7J. Odgaard ▲ 87'
  5. 28K. Goudmijn ▲ 88'
  6. 12H. Verhulst
  7. 20R. Owusu-Oduro
  8. 17J. Addai
  9. 22M. Dekker
  10. 29M. Meerdink
  11. 3W. Goes

Thống kê

007
510
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm20
4Trúng đích9
7Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn2
7Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
8Cứu thua3
436Chuyền bóng501
349Chuyền chính xác422
80%Chính xác chuyền84%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu53
63Ghi được102
56Thủng lưới67
1.54Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu