AZ Alkmaar vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 3-3 Utrecht tại Eredivisie, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 2, hòa 3, Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 34
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- LLLDL Utrecht
- 15' M. de Wit 1-0
- 16' R. van Bommel · V. Pavlidis 2-0
- 37' V. Pavlidis · Y. Sugawara 3-0
- 38' Vangelis Pavlidis
- HT3-0
- 51' Ibrahim Sadiq
- 55' 3-1 O. Boussaid
- 59' Dani de Wit
- 60' Dani de Wit
- 64' ▲ D. Kasius ▼ R. van Bommel
- 65' ▲ D. Møller Wolfe ▼ M. de Wit
- 65' ▲ J. Okkels ▼ M. van der Maarel
- 71' 3-2 S. Lammers · S. El Karouani
- 72' ▲ N. Vesterlund ▼ H. ter Avest
- 72' ▲ V. Jensen ▼ O. Boussaid
- 72' ▲ M. Azarkan ▼ T. Booth
- 77' ▲ E. Poku ▼ V. Pavlidis
- 77' ▲ B. Martins Indi ▼ R. Bazoer
- 79' ▲ Tiago Dantas ▼ J. Clasie
- 81' 3-3 V. Jensen · J. Okkels
- 90'+1 ▲ O. Fraulo ▼ Zidane Iqbal
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Ryan
- 2Y. Sugawara
- 5Alexandre Penetra
- 25R. Bazoer▼ 77'
- 34M. de Wit▼ 65'
- 10D. de Wit
- 8J. Clasie▼ 79'
- 16S. Mijnans
- 11I. Sadiq
- 9V. Pavlidis▼ 77'
- 7R. van Bommel▼ 64'
Dự bị 12
- 30D. Kasius▲ 64'
- 18D. Møller Wolfe▲ 65'
- 21E. Poku▲ 77'
- 4B. Martins Indi▲ 77'
- 6Tiago Dantas▲ 79'
- 44D. Kwakman
- 28L. Zeefuik
- 20R. Owusu-Oduro
- 3W. Goes
- 12H. Verhulst
- 22M. Dekker
- 19M. van Brederode
- 1V. Barkas
- 5H. ter Avest▼ 72'
- 34R. Flamingo
- 2M. van der Maarel▼ 65'
- 16S. El Karouani
- 6C. Bozdoğan
- 14Zidane Iqbal▼ 90'
- 10T. Booth▼ 72'
- 18J. Toornstra
- 26O. Boussaid▼ 72'
- 9S. Lammers
Dự bị 12
- 17J. Okkels▲ 65'
- 23N. Vesterlund▲ 72'
- 7V. Jensen▲ 72'
- 11M. Azarkan▲ 72'
- 8O. Fraulo▲ 90'
- 44J. Mukeh
- 32T. Nijhuis
- 3M. van der Hoorn
- 31M. Branderhorst
- 45N. Held
- 37I. Lidberg
- 77O. Romeny
Thống kê
12⚑3
⚑1400
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm21
4Trúng đích11
3Chệch đích5
0Bị chặn5
3Phạt góc14
2Việt vị3
8Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
316Chuyền bóng517
69%Chính xác chuyền86%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu41
102Ghi được63
67Thủng lưới56
1.92Bàn thắng mỗi trận1.54
20Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn20
64Hiệp hai37