Utrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AZ Alkmaar

Utrecht vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 0-0 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 2, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 35' Alexandre Penetra
  2. HT0-0
  3. 64' A. Blake M. Jonathans
  4. 70' Z. Buurmeester M. Lahdo
  5. 70' D. Kasius E. Poku
  6. 70' M. Meerdink T. Parrott
  7. 81' J. Addai D. Kasius
  8. 86' V. Jensen J. Toornstra
  9. 86' D. Min S. Haller
  10. 87' M. de Wit D. Møller Wolfe
  11. 89' Mexx Meerdink
  12. 90'+4 Jayden Addai
  13. FT0-0

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1V. Barkas
  2. 2S. Horemans
  3. 3M. van der Hoorn
  4. 24N. Viergever
  5. 16S. El Karouani
  6. 14Zidane Iqbal
  7. 21P. Aaronson
  8. 26M. Jonathans▼ 64'
  9. 18J. Toornstra▼ 86'
  10. 20Y. Cathline
  11. 91S. Haller▼ 86'

Dự bị 12

  1. 15A. Blake▲ 64'
  2. 7V. Jensen▲ 86'
  3. 9D. Min▲ 86'
  4. 40M. Didden
  5. 6O. Fraulo
  6. 22Miguel Rodríguez
  7. 5K. Finnsson
  8. 46S. Andersen
  9. 19A. Descotte
  10. 27A. Engwanda
  11. 32T. de Graaff
  12. 25M. Brouwer
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro
  2. 16S. Maikuma
  3. 3W. Goes
  4. 5Alexandre Penetra
  5. 18D. Møller Wolfe▼ 87'
  6. 6P. Koopmeiners
  7. 8J. Clasie
  8. 21E. Poku▼ 70'
  9. 10S. Mijnans
  10. 23M. Lahdo▼ 70'
  11. 9T. Parrott▼ 70'

Dự bị 12

  1. 28Z. Buurmeester▲ 70'
  2. 30D. Kasius▲ 70'
  3. 35M. Meerdink▲ 70'
  4. 17J. Addai▲ 81'
  5. 34M. de Wit▲ 87'
  6. 4B. Martins Indi
  7. 26K. Smit
  8. 22M. Dekker
  9. 12H. Verhulst
  10. 41J. Zoet
  11. 27R. Daal
  12. 14K. Belić

Thống kê

004
630
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích6
3Bị chặn2
4Phạt góc6
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
4Cứu thua3
394Chuyền bóng551
78%Chính xác chuyền84%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu61
90Ghi được122
59Thủng lưới70
2.05Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn38
48Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu