Utrecht
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
AZ Alkmaar

Utrecht vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-4 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 2, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 23' Artem Stepanov
  2. 45' 0-1 P. Koopmeiners
  3. HT0-1
  4. 46' Ferdinand Pohl
  5. 46' M. Didden M. Eerdhuijzen
  6. 47' 0-2 Weslley Patati · K. Smit
  7. 49' 0-3 M. Meerdink · M. Chavez Garcia
  8. 54' Guus Offerhaus
  9. 55' K. Paredes D. de Wit
  10. 56' Weslley Patati
  11. 62' D. van den Berg Y. Cathline
  12. 62' A. Blake F. Pohl
  13. 62' A. Stepanov · Y. Cathline 1-3
  14. 66' C. Stengs Weslley Patati
  15. 69' Arthur Zagre
  16. 80' N. Ogidi Nwankwo A. Zagre
  17. 80' R. Ichihara K. Smit
  18. 81' A. Oufkir R. Daal
  19. 84' 1-4 A. Oufkir · M. Chavez Garcia
  20. 85' S. Maikuma P. Koopmeiners
  21. 89' Mateo Chávez
  22. FT1-4

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anthony Correia
  1. 1V. Barkas
  2. 23N. Vesterlund
  3. 2S. Horemans
  4. 44M. Eerdhuijzen▼ 46'
  5. 92A. Zagre▼ 80'
  6. 53F. Pohl▼ 62'
  7. 6G. Offerhaus
  8. 11A. Alarcon
  9. 20D. de Wit▼ 55'
  10. 10Y. Cathline▼ 62'
  11. 18A. Stepanov

Dự bị 12

  1. 25M. Brouwer
  2. 33K. Gadellaa
  3. 21N. Ogidi Nwankwo▲ 80'
  4. 3M. Didden▲ 46'
  5. 32P. Kloosterboer
  6. 8J. van Overeem
  7. 14Z. Iqbal
  8. 34D. van den Berg▲ 62'
  9. 30K. Paredes▲ 55'
  10. 15A. Blake▲ 62'
  11. 47E. C. Owen
  12. 9D. Min
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 28J. De Busser
  2. 22E. Dijkstra
  3. 3W. Goes
  4. 16L. Schouten
  5. 5M. Chavez Garcia
  6. 21D. Kwakman
  7. 6P. Koopmeiners▼ 85'
  8. 7Weslley Patati▼ 66'
  9. 10K. Smit▼ 80'
  10. 11R. Daal▼ 81'
  11. 35M. Meerdink

Dự bị 12

  1. 12H. Verhulst
  2. 1R. Owusu-Oduro
  3. 2S. Maikuma▲ 85'
  4. 18R. Ichihara▲ 80'
  5. 23B. van Duijl
  6. 34M. de Wit
  7. 75H. de Wit
  8. 33M. Sin
  9. 27S. van Duijn
  10. 24A. Oufkir▲ 81'
  11. 14C. Stengs▲ 66'
  12. 45B. Kovacs

Thống kê

043
920
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm24
2Trúng đích9
4Chệch đích10
2Bị chặn5
3Phạt góc9
1Việt vị0
23Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
5Cứu thua1
372Chuyền bóng417
81%Chính xác chuyền84%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
5
Excelsior
4 10 - 3 +7 9
6
Ajax
4 9 - 5 +4 7
7
Twente
4 9 - 5 +4 7
8
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
9
Groningen
5 11 - 12 -1 7
10
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

8Trận đấu10
9Ghi được26
20Thủng lưới10
1.13Bàn thắng mỗi trận2.6
0Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu