FC Eindhoven
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

FC Eindhoven vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-0 Willem II tại KNVB Beker, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 3, hòa 2, Willem II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 1st Round
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Trọng tài
P. van Boekel
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
LLDLD Willem II
  1. 2' O. Kökcü 1-0
  2. 39' Daniel Crowley
  3. HT1-0
  4. 46' M. Svensson D. Crowley
  5. 64' J. Bokila J. Hornkamp
  6. 77' L. Diaby-Fadiga N. Bannis
  7. 78' J. Schroijen N. Doodeman
  8. 86' E. Rottier O. Kökcü
  9. 86' C. Faber T. Persyn
  10. FT1-0

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Penders
  1. 1N. Bertrams 6.9
  2. 3M. Amevor 6.7
  3. 4M. Peijnenburg 7.2
  4. 33C. Seedorf 7.0
  5. 99T. Persyn ▼ 86' 6.9
  6. 8S. van Doorm 7.2
  7. 23K. Oostenbrink 6.9
  8. 7J. Dahlhaus 7.0
  9. 10N. Bannis ▼ 77' 7.0
  10. 20O. Kökcü ▼ 86' 7.7
  11. 25C. Brym 7.5

Dự bị 12

  1. 9L. Diaby-Fadiga ▲ 77' 6.7
  2. 22E. Rottier ▲ 86' 6.7
  3. 21C. Faber ▲ 86' 6.9
  4. 32Rodrigo Rêgo
  5. 5P. Bogaers
  6. 12J. Borgmans
  7. 31T. Odunze
  8. 14P. Kestens
  9. 45Y. Azzagari
  10. 2J. Ogenia
  11. 28J. Janssen
  12. 27D. Dorenbosch
Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Hofland
  1. 21J. Smits 7.7
  2. 13L. Owusu 7.3
  3. 6W. Dammers 7.2
  4. 4E. Schouten 6.3
  5. 25L. Woudenberg 7.2
  6. 8Pol Llonch 7.3
  7. 32J. Bosch 6.3
  8. 37N. Doodeman ▼ 78' 7.0
  9. 23M. de Leeuw 6.9
  10. 19D. Crowley ▼ 46' 6.6
  11. 9J. Hornkamp ▼ 64' 6.9

Dự bị 12

  1. 11M. Svensson ▲ 46' 6.9
  2. 18J. Bokila ▲ 64' 6.7
  3. 14J. Schroijen ▲ 78' 6.6
  4. 7E. Kabangu
  5. 44N. van Berkel
  6. 41M. Schut
  7. 36J. Pal
  8. 10M. Verreth
  9. 42A. Lachkar
  10. 1K. Lamprou
  11. 22W. Spieringhs
  12. 16R. Meerveld

Thống kê

0010
810
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm12
6Trúng đích0
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
10Phạt góc8
2Việt vị2
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Cứu thua5
363Chuyền bóng628
255Chuyền chính xác505
70%Chính xác chuyền80%

So sánh

48Trận đấu51
72Ghi được95
70Thủng lưới56
1.5Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu