FC Eindhoven vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 2-1 Willem II tại Eerste Divisie, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 3, hòa 2, Willem II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- M. Nagtegaal
- Phong độ
- LLLDW FC Eindhoven
- LLDLD Willem II
- 23' E. Rottier 1-0
- 43' Daniel Crowley
- HT1-0
- 46' ▲ P. Bogaers ▼ Rodrigo Rêgo
- 46' ▲ J. Bokila ▼ J. Hornkamp
- 46' ▲ J. Bosch ▼ M. Verreth
- 60' ▲ P. Kestens ▼ O. Kökçü
- 68' Nigel Bertrams
- 71' ▲ M. de Leeuw ▼ M. Svensson
- 73' ▲ K. Oostenbrink ▼ E. Rottier
- 76' 1-1 D. Crowley
- 83' ▲ J. Ogenia ▼ S. van Doorm
- 83' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ N. Bannis
- 87' ▲ J. Schroijen ▼ N. Doodeman
- 90'+6 Jeremy Bokila
- 90'+4 Erik Schouten
- 90'+5 P. Kestens 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Bertrams 7.0
- 3M. Amevor 6.9
- 4M. Peijnenburg 7.3
- 32Rodrigo Rêgo ▼ 46' 6.6
- 33C. Seedorf 7.0
- 8S. van Doorm ▼ 83' 6.9
- 17B. De Keersmaecker 7.7
- 7J. Dahlhaus 6.6
- 26E. Rottier ⚽ ▼ 73' 7.2
- 20O. Kökçü ▼ 60' 6.2
- 10N. Bannis ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 5P. Bogaers ▲ 46' 7.0
- 14P. Kestens ⚽ ▲ 60' 7.3
- 23K. Oostenbrink ▲ 73' 6.7
- 2J. Ogenia ▲ 83' 6.6
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 83' 6.3
- 27D. Dorenbosch
- 31T. Odunze
- 22D. Enokpa
- 77M. Sanoh
- 28J. Janssen
- 21C. Faber
- 12J. Borgmans
- 21J. Smits 6.2
- 13L. Owusu 7.2
- 3F. Heerkens 7.3
- 4E. Schouten 6.9
- 25L. Woudenberg 6.6
- 10M. Verreth ▼ 46' 6.7
- 8Pol Llonch 7.0
- 19D. Crowley ⚽ 8.0
- 37N. Doodeman ▼ 87' 6.6
- 9J. Hornkamp ▼ 46' 6.7
- 11M. Svensson ▼ 71' 6.6
Dự bị 12
- 18J. Bokila ▲ 46' 6.2
- 32J. Bosch ▲ 46' 7.2
- 23M. de Leeuw ▲ 71' 6.7
- 14J. Schroijen ▲ 87'
- 30R. Zuijderwijk
- 35S. Tel
- 27D. Mathieu
- 5T. Lesquoy
- 22W. Spieringhs
- 24C. van den Berg
- 1K. Lamprou
- 36J. Pal
Thống kê
01⚑4
⚑1030
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm19
3Trúng đích5
5Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
4Phạt góc10
3Việt vị3
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
349Chuyền bóng525
225Chuyền chính xác398
64%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
48Trận đấu51
72Ghi được95
70Thủng lưới56
1.5Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai47