Willem II vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Willem II 3-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 4, hòa 2, FC Eindhoven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 29
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- LLLDW FC Eindhoven
- 7' T. Oosting · R. Nizet 1-0
- HT1-0
- 52' T. St. Jago · N. Doodeman 2-0
- 67' ▲ J. Bokila ▼ J. Hilterman
- 67' ▲ C. Seedorf ▼ A. Priske
- 67' ▲ J. Sleegers ▼ J. Dahlhaus
- 67' ▲ T. Persyn ▼ J. Ogenia
- 74' J. Bokila 3-0
- 79' Achraf El Bouchataoui
- 80' ▲ M. de Leeuw ▼ T. Oosting
- 80' ▲ R. Sigurgeirsson ▼ R. Nizet
- 80' ▲ D. Garden ▼ E. Rottier
- 80' ▲ S. Simons ▼ D. Dorenbosch
- 87' ▲ M. Svensson ▼ N. Doodeman
- 87' ▲ A. Lachkar ▼ M. Verreth
- FT3-0
Đội hình
- 21J. Smits 7.3
- 33T. St. Jago ⚽ 8.5
- 30R. Behounek 7.2
- 4E. Schouten 7.3
- 22R. Nizet ⇢ ▼ 80' 7.5
- 7N. Doodeman ⇢ ▼ 87' 7.9
- 32J. Bosch 7.3
- 6M. Verreth ▼ 87' 7.6
- 16R. Meerveld 7.2
- 9J. Hilterman ▼ 67' 7.2
- 29T. Oosting ⚽ ▼ 80' 7.5
Dự bị 12
- 18J. Bokila ⚽ ▲ 67' 7.2
- 23M. de Leeuw ▲ 80' 6.3
- 5R. Sigurgeirsson ▲ 80' 6.6
- 11M. Svensson ▲ 87'
- 34A. Lachkar ▲ 87'
- 20V. Vermeulen
- 10M. de Waal
- 3F. Heerkens
- 24C. van den Berg
- 40J. Houtriet
- 35K. Razak
- 41M. Schut
- 26J. Brondeel 6.9
- 18F. Limouri 6.2
- 3M. Amevor 6.5
- 15L. Wouters 6.3
- 2J. Ogenia ▼ 67' 6.6
- 27A. El Bouchataoui 6.3
- 6D. Dorenbosch ▼ 80' 6.5
- 7J. Dahlhaus ▼ 67' 6.7
- 22E. Rottier ▼ 80' 6.3
- 9A. Priske ▼ 67' 6.3
- 10O. Kökçü 7.0
Dự bị 12
- 33C. Seedorf ▲ 67' 6.5
- 11J. Sleegers ▲ 67' 6.6
- 99T. Persyn ▲ 67' 6.5
- 19D. Garden ▲ 80' 6.6
- 23S. Simons ▲ 80' 6.7
- 8S. van Doorm
- 14P. Kestens
- 30N. Fancito
- 25T. Sas
- 12J. Borgmans
- 32Rodrigo Rêgo
- 20M. Lieder
Thống kê
00⚑11
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm8
8Trúng đích2
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
11Phạt góc5
2Việt vị0
5Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
591Chuyền bóng333
502Chuyền chính xác246
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu46
98Ghi được52
47Thủng lưới73
2.13Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai35