FC Eindhoven
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Willem II

FC Eindhoven vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 0-2 Willem II tại Eerste Divisie, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 3, hòa 2, Willem II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
LLDLD Willem II
  1. 16' 0-1 D. Haen · M. El Allouchi
  2. 19' 0-2 T. Verheydt · D. Haen
  3. 34' Owen Renfrum
  4. HT0-2
  5. 46' D. Dorenbosch S. Simons
  6. 46' E. Lukoki Mateso S. Blummel
  7. 46' M. van de Wetering C. Essers
  8. 46' R. Behounek F. Stam
  9. 63' B. van Schuppen T. Muller
  10. 63' R. Janga K. van Veen
  11. 68' A. Culum M. El Allouchi
  12. 68' U. van Aalst T. Verheydt
  13. 88' S. Baartmans D. Haen
  14. 90'+2 P. van Maarschalkerwaard N. Doodeman
  15. FT0-2

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maurice Verberne
  1. 1J. Borgmans 6.2
  2. 22C. Essers ▼ 46' 6.9
  3. 24O. Renfrum 6.6
  4. 33J. Neeskens 6.9
  5. 25T. Douglas 7.2
  6. 5D. Huisman 7.3
  7. 8S. Simons ▼ 46' 6.3
  8. 7S. Blummel ▼ 46' 6.9
  9. 21T. Muller ▼ 63' 6.3
  10. 2T. Simons 6.9
  11. 9K. van Veen ▼ 63' 5.9

Dự bị 12

  1. 6D. Dorenbosch ▲ 46' 6.5
  2. 10B. van Schuppen ▲ 63' 7.5
  3. 18N. Munsters
  4. 19S. de Moes
  5. 20A. Bryson
  6. 23E. Lukoki Mateso ▲ 46' 7.0
  7. 27M. van de Wetering ▲ 46' 7.2
  8. 29H. Ali
  9. 30D. N. Fancito
  10. 31R. van Zutphen
  11. 32R. Janga ▲ 63' 6.7
  12. 80T. Mununga
Willem II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Stegeman
  1. 31K. de Leeuw 8.2
  2. 2A. Ciranni 7.2
  3. 3F. Stam ▼ 46' 7.5
  4. 4J. Hoogma 7.3
  5. 24N. Tjoe a On 7.3
  6. 7N. Doodeman ▼ 90' 6.6
  7. 6G. Besselink 7.3
  8. 18A. Zarrouk 7.7
  9. 20M. El Allouchi ▼ 68' 6.9
  10. 9D. Haen ▼ 88' 7.3
  11. 28T. Verheydt ▼ 68' 7.9

Dự bị 10

  1. 47S. Baartmans ▲ 88' 6.3
  2. 17S. Bamba
  3. 30R. Behounek ▲ 46' 6.9
  4. 8A. Culum ▲ 68' 6.3
  5. 41T. Kotte
  6. 14J. Mathijsen
  7. 43F. de Ruijter
  8. 19U. van Aalst ▲ 68' 6.3
  9. 22P. van Loon
  10. 45P. van Maarschalkerwaard ▲ 90'

Thống kê

014
200
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm15
2Trúng đích6
8Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
465Chuyền bóng481
371Chuyền chính xác389
80%Chính xác chuyền81%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu49
61Ghi được78
79Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu